wolffia

Định nghĩa

Danh từ: - Loài bèo tấm không rễ: "Wolffia" một chi thực vật thủy sinh nhỏ nhất trên thế giới, thuộc họ bèo tấm (Lemnaceae). Các cây trong chi này không rễ, thân dạng hình cầu nhỏ xíu (thường chỉ khoảng 0,5–1,5 mm), nổi trên hoặc gần mặt nước. Mỗi cây chỉ một hoa duy nhất mọc từ một bắc.

dụ sử dụng
  • (Bèo tấm không rễ thường bị nhầm tảo kích thước nhỏ xíu của .)
  • (Các thân nổi của bèo tấm không rễ cung cấp nơi trú ẩn cho các sinh vật thủy sinh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wolffia globosa": Loài phổ biến nhất trong chi, được nghiên cứu như nguồn thực phẩm giàu protein.
    • Wolffia globosa is considered a superfood in some cultures. (Bèo tấm không rễ loài globosa được coi siêu thực phẩm trong một số nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolffia arrhiza: Một loài khác trong chi, thường được gọi là "bèo tấm không rễ châu Âu".
    • Wolffia arrhiza is native to Europe and Africa. (Bèo tấm không rễ loài arrhiza nguồn gốc từ châu Âu châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bèo tấm không rễ (tên gọi thông thường trong tiếng Việt).
  • Watermeal (tên tiếng Anh thông dụng, nghĩa "bột nước").
Các cụm từ liên quan
  • Wolffia species: Các loài thuộc chi Wolffia.
    • Many wolffia species are used in wastewater treatment. (Nhiều loài bèo tấm không rễ được sử dụng trong xử lý nước thải.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wolffia" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "wolffia"

wolffia
A single wolffia plant floats on the surface of a still pond.