wolff

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Wolff: Họ của một nhà giải phẫu học người Đức, Caspar Friedrich Wolff (1733-1794), nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực phôi học giải phẫu học.

dụ sử dụng
  • (Caspar Friedrich Wolff was a German anatomist.)
  • (Wolff's studies laid the foundation for modern embryology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ống Wolff" (Wolffian duct): Một cấu trúc giải phẫu trong phôi thai động vật , được đặt theo tên của Wolff.

    • Ống Wolff phát triển thành các cơ quan sinh dục namphôi thai. (The Wolffian duct develops into male reproductive organs in embryos.)
  • "cơ thể Wolff" (Wolffian body): Một cấu trúc tạm thời trong phôi thai, còn được gọi là mesonephros.

    • Cơ thể Wolff biến mất trong quá trình phát triển phôi thai. (The Wolffian body disappears during embryonic development.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolffian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Wolff hoặc các phát hiện của ông.
    • Các ống Wolffian một phần quan trọng của hệ sinh dục nam. (Wolffian ducts are an important part of the male reproductive system.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Wolff" một danh từ riêng chỉ người. Tuy nhiên, có thể tham chiếu đến "Caspar Friedrich Wolff" khi cần làm .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Wolff" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Wolff".

Khám phá thêm

Các từ liên quan