wolof

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Wolof: "Wolof" một danh từ riêng chỉ ngôn ngữ Tây Phi của người Wolof ở Senegal, liên quan đến ngôn ngữ Fula.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Wolof được nói rộng rãi ở Senegal.)
  • ( ấy đang học tiếng Wolof để giao tiếp với gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wolof" cũng có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất cứ thứ liên quan đến người Wolof hoặc ngôn ngữ của họ.
    • Wolof culture is rich in oral traditions. (Văn hóa Wolof rất phong phú về các truyền thống truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolof (tính từ): thuộc về người Wolof hoặc ngôn ngữ Wolof.
    • Wolof music is known for its vibrant rhythms. (Âm nhạc Wolof nổi tiếng với những nhịp điệu sôi động.)
  • Wolofization (danh từ): quá trình lan tỏa hoặc tiếp nhận ngôn ngữ văn hóa Wolof.
    • The Wolofization of urban areas in Senegal is a notable trend. (Quá trình Wolof hóa các khu vực đô thị ở Senegal một xu hướng đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Senegal: Wolof một trong những ngôn ngữ chính của Senegal, có thể được gọi chung như vậy trong bối cảnh địa .
    • Senegalese languages include Wolof and Fula. (Các ngôn ngữ Senegal bao gồm Wolof Fula.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Wolof", đây danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "Speak Wolof": nói tiếng Wolof, thường dùng để chỉ khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ này.
    • He can speak Wolof fluently after living in Dakar. (Anh ấy có thể nói tiếng Wolof trôi chảy sau khi sống ở Dakar.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wolof
A young woman speaks Wolof with her friend in a market.