womanish

/'wuməniʃ/
tính từ
  1. như đàn bà, như con gái, yếu ớt, rụt rè
  2. hợp với nữ
    • womanish clothes
      quần áo hợp với nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "womanish"

womanish
A man was criticized for his womanish mannerisms.