wonderfully
The garden is wonderfully blooming with a variety of vibrant flowers under a bright sun.
Trạng từ: "wonderfully" có nghĩa là một cách tuyệt vời, một cách kỳ diệu, hoặc xuất sắc đến mức đáng kinh ngạc. Nó thường được dùng như một từ nhấn mạnh (intensifier) để miêu tả một hành động hoặc trạng thái đạt đến mức độ rất cao, đặc biệt là theo hướng tích cực.
- (Đội đã thi đấu một cách tuyệt vời trong trận chung kết.)
- (Cô ấy hát rất hay một cách kỳ diệu; giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.)
- (Thời tiết ấm áp một cách tuyệt vời cho một ngày mùa đông.)
- (Anh ấy giải thích khái niệm khó hiểu đó một cách xuất sắc.)
- "wonderfully + tính từ": dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ.
- The cake was wonderfully sweet. (Chiếc bánh ngọt một cách tuyệt vời.)
- The garden is wonderfully peaceful. (Khu vườn yên bình một cách kỳ diệu.)
- "wonderfully + động từ": nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.
- The children behaved wonderfully during the trip. (Bọn trẻ cư xử rất ngoan một cách tuyệt vời trong chuyến đi.)
- Wonderful (tính từ): tuyệt vời, kỳ diệu.
- It was a wonderful experience. (Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.)
- Wonder (danh từ): sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu.
- The child looked at the stars in wonder. (Đứa trẻ nhìn những vì sao với sự ngạc nhiên.)
- Wondrously (trạng từ, cổ hoặc văn chương): một cách kỳ diệu (tương tự "wonderfully").
- The colors changed wondrously slowly. (Màu sắc thay đổi một cách kỳ diệu chậm rãi.)
- Marvelously: một cách tuyệt vời, kỳ diệu.
- Splendidly: một cách lộng lẫy, xuất sắc.
- Excellently: một cách xuất sắc.
- Amazingly: một cách đáng kinh ngạc.
(Không có cụm động từ trực tiếp với "wonderfully", nhưng có thể kết hợp với động từ thường.) - Turn out wonderfully: diễn ra một cách tuyệt vời. - The party turned out wonderfully. (Bữa tiệc diễn ra một cách tuyệt vời.) - Go wonderfully with: kết hợp tuyệt vời với (thức ăn, màu sắc). - This wine goes wonderfully with cheese. (Loại rượu vang này kết hợp tuyệt vời với phô mai.)
- To feel wonderfully alive: cảm thấy tràn đầy sức sống một cách kỳ diệu.
- After the hike, I felt wonderfully alive. (Sau chuyến đi bộ, tôi cảm thấy tràn đầy sức sống một cách kỳ diệu.)
- To do wonderfully well: làm rất tốt, thành công vượt trội.
- She did wonderfully well in her exams. (Cô ấy đã làm bài thi rất xuất sắc.)