unspoken
/' n'spoukn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được nói ra, không được phát biểu: Chỉ điều gì đó tồn tại hoặc được hiểu mà không cần phải dùng lời nói để diễn đạt.
- Ngầm hiểu, ngầm định: Chỉ một sự đồng ý, quy tắc, hoặc cảm xúc được mọi người công nhận hoặc cảm nhận mà không cần thảo luận hay tuyên bố chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There was an unspoken agreement between them to never mention the incident again. (Có một thỏa thuận ngầm giữa họ là sẽ không bao giờ nhắc lại sự việc đó nữa.)
- Her unspoken grief was evident in her eyes. (Nỗi đau không nói thành lời của cô ấy hiện rõ trong đôi mắt.)
- The unspoken rule in the office is to not make personal calls during meetings. (Quy tắc ngầm trong văn phòng là không gọi điện cá nhân trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The unspoken" (Danh từ hóa): Được dùng để chỉ tập hợp những điều không được nói ra, thường là trong một ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý.
- The novel explores the tension between the spoken and the unspoken in family relationships. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự căng thẳng giữa những điều được nói ra và những điều giấu kín trong các mối quan hệ gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsaid (adj): Không được nói ra (nhấn mạnh vào việc đáng lẽ có thể nói nhưng đã không nói).
- He left with many things left unsaid. (Anh ấy rời đi với nhiều điều còn chưa nói.)
- Tacit (adj): Ngầm, mặc nhiên (thường dùng cho sự đồng ý hoặc hiểu biết).
- We have a tacit understanding about how to share the responsibilities. (Chúng tôi có một sự hiểu biết ngầm về cách phân chia trách nhiệm.)
- Implicit (adj): Hàm ẩn, ngầm ẩn (chứa đựng bên trong mà chưa được bộc lộ rõ).
- There was an implicit criticism in his tone. (Có một lời chỉ trích ngầm trong giọng điệu của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Unexpressed: Chưa được biểu đạt, chưa được bày tỏ.
- Wordless: Không lời, không thành tiếng.
- Silent: Im lặng, thầm lặng (về mặt lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "unspoken" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- An unspoken bond: Mối liên kết ngầm, một sự gắn kết không cần lời nói (thường giữa bạn bè, người thân).
- The twins shared an unspoken bond that no one else could understand. (Cặp song sinh có một mối liên kết ngầm mà không ai khác có thể hiểu được.)
- Leave something unspoken: Để điều gì đó không nói ra, giữ kín điều gì.
- Sometimes, it's better to leave certain thoughts unspoken. (Đôi khi, tốt hơn là để một số suy nghĩ nhất định không nói ra.)
tính từ
- không nói lên, hiểu ngầm
- the theatre of the unspokenkịch câm
- an unspoken consentsự ưng thuận ngầm