work-shy
/'wə:kʃai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lười biếng, không muốn làm việc: Dùng để mô tả một người có thái độ không muốn làm việc, tránh né công việc hoặc lao động.
- Ngại lao động: Chỉ sự miễn cưỡng, không có hứng thú hoặc động lực để làm việc.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Sự lười biếng, thái độ lười biếng: Trạng thái hoặc đặc tính của việc không muốn làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was dismissed for being work-shy and unreliable. (Anh ta bị sa thải vì lười biếng và không đáng tin cậy.)
- The manager accused some employees of having a work-shy attitude. (Người quản lý buộc tội một số nhân viên có thái độ ngại lao động.)
- Danh từ:
- His constant work-shy was a problem for the whole team. (Sự lười biếng thường xuyên của anh ta là một vấn đề đối với cả nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực và phê phán, được dùng để chỉ trích thái độ của một người đối với công việc.
- Có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn như đánh giá nhân sự, báo cáo quản lý, hoặc trong các bài báo phân tích xã hội (ví dụ: thảo luận về tỷ lệ thất nghiệp).
Biến thể và từ gần giống
- Work-shyness (danh từ): Sự lười biếng, tính lười biếng.
- His work-shyness prevented him from keeping a job. (Tính lười biếng của anh ta khiến anh ta không thể giữ được việc làm.)
Từ đồng nghĩa
- Lazy (adj): lười biếng.
- Indolent (adj): lười nhác, biếng nhác (từ trang trọng hơn).
- Slothful (adj): lười biếng, ì ạch.
- Idle (adj): nhàn rỗi, không chịu làm việc.
Từ trái nghĩa
- Hard-working (adj): chăm chỉ.
- Industrious (adj): cần cù, siêng năng.
- Diligent (adj): tận tụy, chuyên cần.
tính từ
- lười biếng
danh từ
- sự lười biếng