lazy
/'leizi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lười biếng, biếng nhác: Không muốn làm việc hoặc hoạt động; thích nghỉ ngơi, thư giãn hơn là nỗ lực.
- Chậm chạp, uể oải: Di chuyển hoặc hoạt động một cách chậm rãi, thiếu sức sống hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is too lazy to clean his room. (Anh ấy quá lười để dọn phòng của mình.)
- We spent a lazy Sunday afternoon reading books. (Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều Chủ nhật thư thả bằng cách đọc sách.)
- The river flowed in a lazy curve through the valley. (Dòng sông chảy một cách chậm rãi theo đường cong qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lazy eye" (danh từ y khoa): Chứng nhược thị, một tình trạng khi thị lực của một mắt kém phát triển.
- The child was diagnosed with a lazy eye and needs to wear a patch. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng nhược thị và cần đeo miếng che mắt.)
"Lazy evaluation" (danh từ kỹ thuật): Kỹ thuật tính toán trì hoãn trong lập trình máy tính, chỉ tính giá trị khi thực sự cần thiết.
- This programming language uses lazy evaluation to improve performance. (Ngôn ngữ lập trình này sử dụng kỹ thuật tính toán trì hoãn để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
Lazily (trạng từ): một cách lười biếng, uể oải.
- The cat stretched lazily in the sun. (Con mèo duỗi người một cách uể oải dưới ánh nắng.)
Laziness (danh từ): sự lười biếng, tính lười nhác.
- His laziness is the main reason he failed the exam. (Sự lười biếng của anh ta là lý do chính khiến anh ta trượt kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Indolent: lười biếng, thích nhàn rỗi (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Slothful: lười nhác, chậm chạp (nhấn mạnh sự chậm chạp do lười).
- Idle: nhàn rỗi, không hoạt động (có thể chỉ tình trạng tạm thời không có việc làm).
Từ trái nghĩa
- Hard-working: chăm chỉ.
- Industrious: cần cù, siêng năng.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
Thành ngữ liên quan
A lazybones: một người lười biếng (cách gọi thân mật, không trang trọng).
- Come on, lazybones, get out of bed! (Thôi nào, đồ lười, dậy đi!)
To be lazy as a sloth: lười như con lười (so sánh để nhấn mạnh mức độ lười biếng).
- My brother on weekends is as lazy as a sloth. (Em trai tôi vào cuối tuần lười như con lười.)