slothful

/'slouθful/
Học thuật
Thân thiện
slothful

The slothful employee yawns at his cluttered desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lười biếng, uể oải: Chỉ trạng thái không muốn làm việc, không muốn nỗ lực hoặc hành động một cách chậm chạp, thiếu năng lượng nhiệt huyết. Từ này thường mang sắc thái phê phán, chỉ sự lười nhác như một thói xấu hoặc đặc điểm tính cách.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã cảnh báo nhân viên lười biếng về hiệu suất làm việc kém của anh ta.)
  • (Thái độ uể oải của anh ấy đã ngăn cản anh hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Thời tiết nóng ẩm khiến mọi người đều cảm thấy lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be slothful in one's duties": lười biếng trong việc thực hiện nhiệm vụ.
    • He was fired for being slothful in his duties. (Anh ta bị sa thải lười biếng trong việc thực hiện nhiệm vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloth (danh từ):
    • Sự lười biếng (tính chất trừu tượng).
      • Sloth is one of the seven deadly sins. (Sự lười biếng một trong bảy mối tội đầu.)
    • Con lười (loài động vật).
      • The sloth moves very slowly in the trees. (Con lười di chuyển rất chậm trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Lazy: lười (nghĩa gần nhất, phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Indolent: lười biếng, thích nhàn rỗi (mang tính trang trọng hơn).
  • Idle: nhàn rỗi, không hoạt động.
  • Inactive: không hoạt động, ì ạch.
Từ trái nghĩa
  • Industrious: cần cù, siêng năng.
  • Diligent: chăm chỉ, tận tụy.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Active: năng động, hoạt bát.
Lưu ý sử dụng
  • Slothful một từ tính trang trọng (formal) hơn so với lazy. thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để phê phán, mô tả một cách rõ ràng thái độ lười biếng như một đức tính tiêu cực.
  • Tránh nhầm lẫn với danh từ sloth (con lười). Tính từ slothful mô tả của con người, trong khi danh từ sloth (con vật) đôi khi được dùng trong ẩn dụ để chỉ người lười.
slothful

The slothful employee yawns at his cluttered desk.

tính từ
  1. lười biếng, uể oải

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "slothful"

Từ có nhắc đến "slothful"