worryingly
Trạng từ: Một cách đáng lo ngại, gây ra sự lo lắng. "Worryingly" được dùng để mô tả một hành động, tình huống hoặc sự thay đổi gây ra cảm giác bất an, lo sợ hoặc quan ngại.
- (Số lượng ca bệnh đang ở mức cao một cách đáng lo ngại.)
- (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ lo lắng.)
- (Đáng lo ngại, dự báo thời tiết dự đoán một cơn bão nghiêm trọng vào tối nay.)
Đứng đầu câu để nhấn mạnh: "Worryingly" thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh mức độ lo ngại.
- Worryingly, the economy shows no signs of recovery. (Đáng lo ngại, nền kinh tế không có dấu hiệu phục hồi.)
Kết hợp với tính từ hoặc trạng từ khác: "Worryingly" có thể bổ nghĩa cho một tính từ hoặc trạng từ khác để tăng cường mức độ.
- The situation is worryingly unstable. (Tình hình bất ổn một cách đáng lo ngại.)
Worry (động từ): lo lắng.
- I worry about your health. (Tôi lo lắng về sức khỏe của bạn.)
Worried (tính từ): lo lắng.
- She looked worried. (Cô ấy trông có vẻ lo lắng.)
Worrying (tính từ): đáng lo ngại.
- This is a worrying development. (Đây là một sự phát triển đáng lo ngại.)
- Alarmingly: một cách đáng báo động.
- Disturbingly: một cách đáng lo ngại.
- Troublingly: một cách gây rắc rối, đáng lo.
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "worryingly". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "to cause concern" (gây ra lo ngại) để diễn tả ý nghĩa tương tự. - The report's findings cause serious concern. (Các phát hiện của báo cáo gây ra lo ngại nghiêm trọng.)