worshiper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thờ phụng, người tôn thờ: "worshiper" chỉ một người thực hành sự thờ phụng, tôn kính đối với một đấng tối cao, thần linh, hoặc một đối tượng tín ngưỡng trong bối cảnh tôn giáo.
- Người ngưỡng mộ quá mức: "worshiper" cũng dùng để chỉ người có sự ngưỡng mộ thái quá đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường đến mức không nhận ra hoặc bỏ qua những sai sót.
Ví dụ sử dụng
Người thờ phụng, người tôn thờ:
- The worshipers gathered at the temple every Sunday. (Những người thờ phụng tụ tập tại ngôi đền vào mỗi Chủ nhật.)
- She was a devoted worshiper of the goddess Athena. (Cô ấy là một người tôn thờ trung thành của nữ thần Athena.)
Người ngưỡng mộ quá mức:
- He is a worshiper of fame and fortune, ignoring the cost. (Anh ta là một người ngưỡng mộ quá mức danh vọng và tài sản, bỏ qua cái giá phải trả.)
- The pop star's worshipers would do anything for her. (Những người ngưỡng mộ quá mức của ngôi sao nhạc pop sẽ làm bất cứ điều gì vì cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a worshiper of nature": người tôn thờ thiên nhiên.
- The poet was a worshiper of nature, finding beauty in every leaf and stream. (Nhà thơ là một người tôn thờ thiên nhiên, tìm thấy vẻ đẹp trong mỗi chiếc lá và dòng suối.)
"a worshiper of idols": người tôn thờ thần tượng (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- In ancient times, worshipers of idols built altars in the forest. (Vào thời cổ đại, những người tôn thờ thần tượng xây bàn thờ trong rừng.)
"a worshiper at the altar of success": người tôn thờ thành công.
- He is a worshiper at the altar of success, sacrificing everything for his career. (Anh ta là người tôn thờ thành công, hy sinh mọi thứ cho sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Worship (danh từ/động từ): sự thờ phụng, hành động thờ phụng.
- They engage in worship every morning. (Họ thực hiện sự thờ phụng mỗi buổi sáng.)
Worshipful (tính từ): đầy tôn kính, dễ tôn thờ.
- She gave a worshipful glance at the statue. (Cô ấy liếc nhìn bức tượng với ánh mắt đầy tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
- Devotee: người sùng đạo, người hâm mộ cuồng nhiệt.
- Adorer: người yêu mến, người tôn thờ.
- Follower: người theo dõi, tín đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Worship at: tôn thờ tại (một nơi hoặc đối tượng cụ thể).
- They worship at the shrine of their ancestors. (Họ tôn thờ tại miếu thờ tổ tiên.)
Worship as: tôn thờ như là (một thực thể hoặc hình thức).
- Many worship the sun as a source of life. (Nhiều người tôn thờ mặt trời như một nguồn sống.)
Thành ngữ liên quan
A worshiper at the feet of someone: người hoàn toàn phục tùng hoặc ngưỡng mộ ai đó.
- He is a worshiper at the feet of his mentor. (Anh ta là người hoàn toàn phục tùng người cố vấn của mình.)
Worshiper of false gods: người tôn thờ những điều sai lầm hoặc vô giá trị.
- Critics called him a worshiper of false gods like money and power. (Các nhà phê bình gọi anh ta là người tôn thờ những thần tượng sai lầm như tiền bạc và quyền lực.)