oven

/'ʌvn/
Học thuật
Thân thiện
oven

A baker places a loaf of bread into the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nướng: Một thiết bị kín, thường bằng kim loại, được làm nóng để nấu chín, hấp hoặc nướng thức ăn bằng nhiệt khô. Đây một thiết bị nhà bếp phổ biến.
    • (công nghiệp, thí nghiệm): Một buồng kín được sử dụng để xử lý vật liệu bằng nhiệt độ cao trong các quy trình công nghiệp (như luyện kim) hoặc trong phòng thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She preheated the oven to 180 degrees Celsius before baking the cake. ( ấy làm nóng trước nướng đến 180 độ C trước khi nướng bánh.)
    • Please put the frozen pizza in the oven for 15 minutes. (Làm ơn cho chiếc pizza đông lạnh vào trong 15 phút.)
    • The factory uses a large industrial oven to dry the ceramics. (Nhà máy sử dụng một công nghiệp lớn để sấy khô đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like an oven": (nóng) như , dùng để miêu tả một không gian cực kỳ nóng.
    • It's like an oven in this car with the windows closed! (Trong xe này nóng như khi đóng kín cửa sổ!)
  • "out of the oven": vừa ra , thường dùng để chỉ thức ăn mới được nấu/nướng xong.
    • The bread is fresh out of the oven. (Bánh mì vừa mới ra .)
Biến thể từ gần giống
  • Microwave oven (n): vi sóng, một loại sử dụng sóng vi ba để làm nóng thức ăn.
    • Heat the soup in the microwave oven for two minutes. (Hâm nóng súp trong vi sóng trong hai phút.)
  • Convection oven (n): nướng đối lưu, một loại quạt để lưu thông không khí nóng, giúp thức ăn chín đều hơn.
  • Ovenproof/Oven-safe (adj): Có thể dùng trong , chỉ đồ dùng chịu được nhiệt độ cao của nướng.
    • Use an oven-safe dish for this recipe. (Hãy dùng một chiếc đĩa chịu nhiệt cho công thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Stove (n): Bếp , thường chỉ phần bề mặt các bếp đun, nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ phần nướng tích hợp bên dưới.
  • Kiln (n): nung, chuyên dụng để nung gốm sứ, gạch ngói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "oven")

Thành ngữ liên quan
  • To have a bun in the oven: (thành ngữ thân mật, hài hước) bầu, có thai.
    • They just announced that they have a bun in the oven! (Họ vừa thông báo rằng họ sắp em bé rồi!)
oven

A baker places a loaf of bread into the oven.

danh từ
  1. (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá học)