wretch
/retʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khốn khổ, người bất hạnh: Chỉ một người đang trong tình trạng đau khổ, khốn cùng hoặc đáng thương.
- Kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn: Chỉ một người có phẩm chất xấu xa, đáng khinh, thường dùng để mắng nhiếc hoặc bày tỏ sự khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa người bất hạnh):
- The poor wretch had lost everything in the fire. (Kẻ khốn khổ ấy đã mất tất cả trong đám cháy.)
- He felt like a lonely wretch after the argument. (Anh ta cảm thấy mình như một kẻ cô độc khốn khổ sau cuộc cãi vã.)
Danh từ (nghĩa kẻ đê tiện):
- That wretch stole my wallet! (Tên khốn nạn đó đã lấy trộm ví của tôi!)
- Don't listen to the lies of that wretch. (Đừng nghe những lời dối trá của kẻ hèn hạ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poor wretch": Thường dùng để bày tỏ lòng thương hại, thương cảm sâu sắc đối với một người đáng thương.
- Look at that poor wretch, shivering in the cold. (Hãy nhìn kẻ khốn khổ đáng thương kia, đang run rẩy trong giá lạnh.)
"Miserable wretch": Nhấn mạnh sự khốn khổ, bất hạnh hoặc sự đáng khinh của một người.
- The tyrant was finally seen for the miserable wretch he was. (Kẻ bạo chúa cuối cùng cũng bị nhìn nhận đúng là một tên khốn nạn đáng khinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Wretched (tính từ): Khốn khổ, khốn nạn, tồi tệ.
- They lived in wretched conditions. (Họ sống trong những điều kiện khốn khổ.)
- What a wretched thing to say! (Thật là một lời nói khốn nạn!)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa người bất hạnh: Poor soul (linh hồn tội nghiệp), unfortunate (người không may).
- Nghĩa kẻ đê tiện: Scoundrel (kẻ vô lại), villain (kẻ phản diện, ác nhân).
Thành ngữ liên quan
- "To feel like a wretch": Cảm thấy mình thật tội lỗi, đáng thương hoặc vô dụng.
- After yelling at the child, she felt like a wretch. (Sau khi quát mắng đứa trẻ, cô ấy cảm thấy mình thật đáng khinh.)
danh từ
- người khổ sở, người cùng khổ; người bất hạnh
- kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn
- (thông tục) thằng bé, con bé
- poor little wretch!tội nghiệp thằng bé!