ratch
/'rætʃ/ Cách viết khác : (ratchet) /'rætʃit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh cóc, cơ cấu cóc: Một thiết bị cơ khí bao gồm một bánh răng có rãnh hoặc một thanh răng được kết hợp với một chốt chặn (pawl), chỉ cho phép chuyển động theo một chiều duy nhất, ngăn không cho chuyển động ngược lại.
- Từ khác của "ratchet": "Ratch" là một dạng viết tắt hoặc biến thể phổ biến của từ "ratchet".
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- Lắp bánh cóc vào: Hành động gắn hoặc trang bị một cơ cấu bánh cóc vào một máy móc.
- Tiện thành bánh cóc: Hành động gia công (ví dụ: bằng máy tiện) để tạo ra hình dạng răng của một bánh cóc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hoist uses a ratch to prevent the load from slipping back down. (Tời nâng sử dụng một bánh cóc để ngăn tải trọng trượt ngược xuống.)
- Turn the handle until you hear the ratch click. (Xoay tay cầm cho đến khi bạn nghe thấy tiếng cơ cấu cóc tách.)
Động từ (hiếm gặp trong văn nói thông thường):
- The mechanic will ratch the gear to ensure one-way movement. (Người thợ cơ khí sẽ lắp bánh cóc vào bánh răng để đảm bảo chuyển động một chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ratch and Pawl": Cụm từ kỹ thuật chỉ cặp cơ cấu gồm bánh cóc (ratch/ratchet) và chốt chặn (pawl) hoạt động cùng nhau.
- The ancient winch relied on a simple ratch and pawl mechanism. (Cái tời cổ xưa dựa vào một cơ cấu bánh cóc và chốt chặn đơn giản.)
Biến thể và từ liên quan
- Ratchet (n, v): Dạng đầy đủ và phổ biến hơn của "ratch", với cùng nghĩa danh từ (bánh cóc) và động từ (chuyển động từng nấc, tăng dần).
- He used a ratchet wrench to loosen the bolt. (Anh ấy dùng cờ lê cóc để tháo bu lông.)
- Tensions have begun to ratchet up in the region. (Căng thẳng đã bắt đầu leo thang trong khu vực.)
- Ratchet Wheel (n): Bánh cóc, bánh răng cóc.
- Pawl (n): Chốt chặn, cái ngõng - bộ phận ăn khớp với bánh cóc để ngăn chuyển động ngược.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cơ cấu): Ratchet, catch, detent, clicker.
- Động từ (lắp cơ cấu): Fit with a ratchet, equip with a pawl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ratch". Các cụm động từ thường dùng với dạng đầy đủ "ratchet" (ví dụ: ratchet up, ratchet down).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ratch".
ngoại động từ
- lắp bánh cóc vào
- tiện thành bánh cóc