retch

/ri:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
retch

A man retches over the bathroom sink.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nôn oẹ, nôn khan: Hành động co thắt mạnhdạ dày cổ họng để cố gắng nôn mửa, nhưng thường không hoặc rất ít chất nôn ra ngoài. Đây một phản xạ không tự chủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The smell was so foul it made him retch. (Mùi hôi thối đến mức khiến anh ấy nôn oẹ.)
    • She felt nauseous and began to retch over the sink. ( ấy cảm thấy buồn nôn bắt đầu nôn khan bên trên bồn rửa.)
    • I didn't actually vomit, but I retched several times. (Tôi không thực sự nôn ra, nhưng tôi đã nôn oẹ vài lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retch uncontrollably": nôn oẹ không kiểm soát được.

    • The patient retched uncontrollably after the chemotherapy. (Bệnh nhân nôn oẹ không kiểm soát được sau đợt hóa trị.)
  • "to retch at the sight/smell of something": nôn oẹ nhìn thấy/ngửi thấy thứ đó.

    • He retched at the sight of the decaying food. (Anh ta nôn oẹ khi nhìn thấy đồ ăn đang thối rữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Retching (danh động từ/ danh từ): hành động nôn oẹ.
    • The violent retching left him exhausted. (Hành động nôn oẹ dữ dội khiến anh ta kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Heave (động từ): nôn oẹ, co thắt để nôn (thường dùng trong cụm "dry heaves" - nôn khan).
  • Gag (động từ): làm oẹ, phản xạ buồn nôn hoặc nghẹn.
Từ trái nghĩa
  • Keep down (cụm động từ): giữ được (thức ăn) trong dạ dày, không nôn ra.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "vomit": "Retch" thường chỉ hành động co thắt cố gắng nôn, có thể không ra ngoài. "Vomit" (nôn mửa) nhấn mạnh vào việc chất trong dạ dày thực sự bị tống ra ngoài. Một người có thể "retch" nhiều lần trước khi "vomit".
retch

A man retches over the bathroom sink.

nội động từ
  1. nôn oẹ