wrongly

/'rɔɳli/
phó từ
  1. không đúng, sai, sai lầm, sai trái, trái
  2. bất công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

wrongly
He wrongly placed the blue puzzle piece in the red puzzle's spot.