wulfenite
Định nghĩa
Danh từ: - Wulfenite là một loại khoáng vật có màu từ vàng, cam đến nâu, thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể hình bảng hoặc hình tháp. Nó là một quặng quan trọng của molypden (molybdenum), một kim loại được sử dụng trong sản xuất thép hợp kim và các hợp chất hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sưu tập khoáng vật rất phấn khích khi tìm thấy một mảnh wulfenite trong mỏ cũ.)
- (Wulfenite thường được nghiên cứu vì cấu trúc tinh thể đặc biệt và màu sắc rực rỡ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wulfenite deposits": các mỏ wulfenite, thường được khai thác để lấy molypden.
- The wulfenite deposits in Arizona are among the most famous in the world. (Các mỏ wulfenite ở Arizona là một trong những mỏ nổi tiếng nhất thế giới.)
- "Wulfenite crystals": tinh thể wulfenite, có hình dạng đặc trưng và được ưa chuộng trong sưu tập khoáng vật.
- The museum displayed a stunning collection of wulfenite crystals from Mexico. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tinh thể wulfenite từ Mexico.)
Biến thể và từ gần giống
- Wulfenitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến wulfenite.
- The wulfenitic ore was processed to extract molybdenum. (Quặng wulfenitic được xử lý để chiết xuất molypden.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là quặng molypden màu cam (molybdenum ore with orange color) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "wulfenite" là danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wulfenite".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống