wolfhound
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó săn sói: "wolfhound" là một giống chó rất lớn, được lai tạo ban đầu để săn sói. Đây là một trong những giống chó có kích thước lớn nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Chó săn sói Ireland nổi tiếng với tính cách hiền lành mặc dù có kích thước khổng lồ.)
- (Vào thời trung cổ, chó săn sói được dùng để bảo vệ gia súc khỏi sói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as tall as a wolfhound": rất cao, cao như một con chó săn sói (thường dùng để so sánh về chiều cao).
- The basketball player is as tall as a wolfhound. (Cầu thủ bóng rổ đó cao như một con chó săn sói.)
"to have the loyalty of a wolfhound": có lòng trung thành như chó săn sói (ám chỉ sự trung thành tuyệt đối).
- Her dog has the loyalty of a wolfhound, always staying by her side. (Con chó của cô ấy có lòng trung thành như chó săn sói, luôn ở bên cạnh cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Wolfhound (n): chỉ một giống chó cụ thể, thường được viết hoa khi nói đến giống chó thuần chủng (ví dụ: Irish Wolfhound, Scottish Wolfhound).
- Wolf-like (adj): giống như sói, có đặc điểm của sói (không phải là chó săn sói).
- The dog's wolf-like appearance made it look fierce. (Vẻ ngoài giống sói của con chó khiến nó trông dữ tợn.)
Từ đồng nghĩa
- Hound: chó săn (nói chung).
- Canine: động vật họ chó (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "wolfhound", vì đây là danh từ chỉ giống chó cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wolfhound".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wolfhound"