wolfhound

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó săn sói: "wolfhound" một giống chó rất lớn, được lai tạo ban đầu để săn sói. Đây một trong những giống chó kích thước lớn nhất thế giới.
dụ sử dụng
  • (Chó săn sói Ireland nổi tiếng với tính cách hiền lành mặc dù kích thước khổng lồ.)
  • (Vào thời trung cổ, chó săn sói được dùng để bảo vệ gia súc khỏi sói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as tall as a wolfhound": rất cao, cao như một con chó săn sói (thường dùng để so sánh về chiều cao).

    • The basketball player is as tall as a wolfhound. (Cầu thủ bóng rổ đó cao như một con chó săn sói.)
  • "to have the loyalty of a wolfhound": lòng trung thành như chó săn sói (ám chỉ sự trung thành tuyệt đối).

    • Her dog has the loyalty of a wolfhound, always staying by her side. (Con chó của ấy lòng trung thành như chó săn sói, luônbên cạnh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolfhound (n): chỉ một giống chó cụ thể, thường được viết hoa khi nói đến giống chó thuần chủng ( dụ: Irish Wolfhound, Scottish Wolfhound).
  • Wolf-like (adj): giống như sói, đặc điểm của sói (không phải chó săn sói).
    • The dog's wolf-like appearance made it look fierce. (Vẻ ngoài giống sói của con chó khiến trông dữ tợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hound: chó săn (nói chung).
  • Canine: động vật họ chó (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "wolfhound", đây danh từ chỉ giống chó cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wolfhound".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wolfhound"

wolfhound
A wolfhound stands proudly beside its owner in a grassy field.