xeroma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng khô mắt bệnh lý: "xeroma" là thuật ngữ y khoa chỉ sự khô bất thường của kết mạc và giác mạc mắt. Tình trạng này thường do thiếu hụt vitamin A toàn thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with xeroma due to a severe vitamin A deficiency. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng khô mắt do thiếu vitamin A nghiêm trọng.)
- Xeroma can lead to corneal ulcers if left untreated. (Khô mắt có thể dẫn đến loét giác mạc nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xeroma conjunctivae": khô kết mạc, một dạng cụ thể của xeroma ảnh hưởng đến kết mạc.
- Xeroma conjunctivae is often an early sign of vitamin A deficiency. (Khô kết mạc thường là dấu hiệu sớm của thiếu vitamin A.)
Biến thể và từ gần giống
- Xerophthalmia (n): bệnh khô mắt, thuật ngữ rộng hơn bao gồm xeroma và các triệu chứng khô mắt khác.
- Xerophthalmia is a leading cause of preventable blindness in developing countries. (Bệnh khô mắt là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa có thể phòng ngừa ở các nước đang phát triển.)
- Xerosis (n): tình trạng khô da nói chung, có thể áp dụng cho mắt.
- Xerosis of the eye is similar to xeroma but less specific. (Khô da mắt tương tự như khô mắt nhưng ít đặc hiệu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Dry eye syndrome: hội chứng khô mắt, nhưng thường nhẹ hơn và ít liên quan đến thiếu vitamin A.
- Dry eye syndrome is a common condition, unlike xeroma which is more severe. (Hội chứng khô mắt là tình trạng phổ biến, khác với khô mắt vốn nghiêm trọng hơn.)
- Conjunctival xerosis: khô kết mạc, tương đương với xeroma conjunctivae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "xeroma" vì đây là thuật ngữ y khoa tĩnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "xeroma".