xipho
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá kiếm: Một loài cá biển lớn, thuộc họ Xiphiidae, có phần mõm trên kéo dài và dẹt như một thanh kiếm. Tên khoa học là Xiphias gladius.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le xipho est un prédateur redoutable. (Cá kiếm là một kẻ săn mồi đáng gờm.)
- Ils ont pêché un xipho de plus de 200 kilos. (Họ đã bắt được một con cá kiếm nặng hơn 200 ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xipho" là một từ ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp thông dụng. Từ thông dụng hơn để chỉ loài cá này là "espadon".
Biến thể và từ gần giống
- Xiphophore (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "xipho", cùng chỉ loài cá kiếm.
- Espadon (danh từ giống đực): Từ thông dụng nhất để chỉ cá kiếm.
Từ đồng nghĩa
- Espadon: Cá kiếm.
- Xiphophore: Cá kiếm (từ đồng nghĩa ít dùng).
danh từ giống đực
- như xiphophore