xipho

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá kiếm: Một loài biển lớn, thuộc họ Xiphiidae, phần mõm trên kéo dài dẹt như một thanh kiếm. Tên khoa họcXiphias gladius.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le xipho est un prédateur redoutable. (Cá kiếmmột kẻ săn mồi đáng gờm.)
    • Ils ont pêché un xipho de plus de 200 kilos. (Họ đã bắt được một con cá kiếm nặng hơn 200 ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xipho"một từ ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp thông dụng. Từ thông dụng hơn để chỉ loài này"espadon".
Biến thể từ gần giống
  • Xiphophore (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "xipho", cùng chỉ loài cá kiếm.
  • Espadon (danh từ giống đực): Từ thông dụng nhất để chỉ cá kiếm.
Từ đồng nghĩa
  • Espadon: Cá kiếm.
  • Xiphophore: Cá kiếm (từ đồng nghĩa ít dùng).
danh từ giống đực
  1. như xiphophore