xoải

  1. déployer; écarter
    • Chim xoải cánh
      l'oiseau déploie ses ailes
    • Xoải chân
      écarter ses jambes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xoải
Con chim đại bàng xoải cánh rộng khi bay lượn trên bầu trời xanh.