xoe
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho vật gì đó có hình dạng tròn, phẳng, thường bằng cách xoay tròn hoặc ấn dẹt: "xoe" chỉ hành động dùng tay hoặc dụng cụ để tạo hình tròn, phẳng cho một vật, đặc biệt là các vật mềm như bột, giấy, hoặc dây.
- Vặn, xoắn nhẹ: "xoe" cũng có nghĩa là xoay hoặc vặn một vật gì đó để làm cho nó xoắn lại hoặc căng ra.
Tính từ (trong một số ngữ cảnh):
- Có hình tròn, phẳng: thường dùng để mô tả trạng thái của một vật khi nó được làm tròn hoặc dẹt ra, như trong cụm "tròn xoe".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bà ấy xoe miếng bột thành một cái bánh tròn. (Bà ấy dùng tay làm phẳng miếng bột thành hình tròn.)
- Anh ta xoe ngòi pháo để làm mồi. (Anh ta vặn xoắn dây pháo để tạo thành mồi cháy.)
Tính từ:
- Đôi mắt tròn xoe nhìn tôi. (Đôi mắt mở to, tròn như hình tròn, nhìn tôi chăm chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoe tròn": làm cho vật có hình tròn hoàn hảo.
- Cô ấy khéo léo xoe tròn viên đất sét. (Cô ấy dùng tay làm cho viên đất sét tròn đều.)
"xoe ra": làm cho vật dẹt ra, rộng hơn.
- Người thợ xoe miếng vàng ra thành một lá mỏng. (Người thợ dùng búa hoặc tay làm dẹt miếng vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Xoay (động từ): quay tròn quanh một trục.
- Anh ấy xoay bánh xe. (Anh ấy quay bánh xe.)
Xoắn (động từ): vặn hoặc cuộn chặt lại.
- Cô ấy xoắn tóc thành búi. (Cô ấy vặn tóc lại.)
Từ đồng nghĩa
- Lăn: di chuyển vật tròn trên mặt phẳng.
- Dẹt: làm cho phẳng, không còn độ dày.
- Vặn: xoay để làm chặt hoặc thay đổi hình dạng.
Thành ngữ liên quan
- Tròn xoe: chỉ hình dáng tròn, thường dùng để tả mắt mở to hoặc vật có hình tròn hoàn hảo.
- Mặt trăng tròn xoe trên bầu trời. (Mặt trăng có hình tròn đầy đặn.)