dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

xé

Words Containing "xé"

ăn xén
bấu xén
bép xép
biếu xén
bóc xén
Bóng xé nhành dâu
bớt xén
cần xé
cắn xé
cắt xén
cấu xé
cuốn xéo
cứu xét
dò xét
gác xép
giằng xé
giày xéo
hàng xén
khám xét
léo xéo
lép xép
minh xét
nhận xét
ốp-xét
phán xét
soát xét
soi xét
suy xét
thẩm xét
tra xét
vò xé
xâu xé
xéc
xé lẻ
xem xét
xén
xén tóc
xéo
xéo xẹo
xéo xó
xép
xép xẹp
xé ruột
xét
xé tai
xét duyệt
xét hỏi
xét lại
xét nết
xét nghiệm
xét đoán
xét soi
xét xử
xé xác
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...