xảm

  1. calfater
    • Xảm thuyền
      calfater une barque
    • thợ xảm
      calfat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "xảm"

xảm
Người thợ xảm đang trét kín các khe hở trên thân thuyền gỗ.