dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
xấu
Words Containing "xấu"
bêu xấu
bới xấu
ngày xấu
nói xấu
tật xấu
tiếng xấu
xấu bụng
xấu chơi
xấu dạ
xấu hổ
xấu hoắc
xấu mặt
xấu múa
xấu nết
xấu nghĩa
xấu đói
xấu òm
xấu số
xấu tay
xấu thói
xấu tính
xấu xa
xấu xí
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...