levier

Học thuật
Thân thiện
levier

Un homme utilise un levier pour soulever une grosse pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đòn bẩy, đòn xeo: Một thanh cứng được sử dụng cùng với một điểm tựa để di chuyển hoặc nâng một vật nặng.
    • (Nghĩa bóng) Động lực, yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ: Một sức mạnh hoặc nguyên tắc giúp tạo ra sự thay đổi hoặc đạt được kết quả.
    • (Cơ khí, cơ học) Tay gạt, cần, tay điều khiển: Một bộ phận hình thanh dùng để vận hành hoặc điều khiển một cơ chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a utilisé un levier pour soulever la lourde pierre. (Anh ấy đã dùng một đòn bẩy để nâng tảng đá nặng lên.)
    • La confiance est un levier essentiel pour le succès. (Sự tin tưởngmột động lực thiết yếu cho thành công.)
    • Tirez doucement sur le levier pour engager la vitesse. (Hãy kéo nhẹ cần sang số để vào số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "levier de commande": cần điều khiển, tay gạt điều khiển.
    • Le pilote actionna le levier de commande. (Phi công đã vận hành cần điều khiển.)
  • "levier financier": đòn bẩy tài chính.
    • L'entreprise utilise un levier financier important. (Công ty đang sử dụng một đòn bẩy tài chính đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Levage (danh từ giống đực): sự nâng lên, sự nhấc lên.
    • Le levage de cette charge nécessite un équipement spécial. (Việc nâng tải trọng này đòi hỏi thiết bị đặc biệt.)
  • Lever (động từ): nâng lên, nhấc lên.
    • Il faut lever la table pour la déplacer. (Phải nhấc cái bàn lên để di chuyển .)
Từ đồng nghĩa
  • Manivelle (danh từ giống cái): tay quay (một loại cơ cấu điều khiển).
  • Moyen (danh từ giống đực): phương tiện, cách thức (trong nghĩa bóng).
  • Incitation (danh từ giống cái): sự khuyến khích, động lực (trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "levier" là danh từ. Các cụm từ liên quan thườngdanh từ kép hoặc cụm giới từ.) - Agir comme un levier: hoạt động như một đòn bẩy. - Cette politique agit comme un levier pour l'économie. (Chính sách này hoạt động như một đòn bẩy cho nền kinh tế.)

Thành ngữ liên quan
  • Donner un coup de levier: (nghĩa đen) đẩy/ấn mạnh đòn bẩy; (nghĩa bóng) tạo một động lực mạnh mẽ, thúc đẩy quyết liệt.
    • Cette décision a donné un coup de levier aux négociations. (Quyết định này đã tạo một động lực mạnh mẽ cho các cuộc đàm phán.)
levier

Un homme utilise un levier pour soulever une grosse pierre.

danh từ giống đực
  1. đòn bẩy, đòn xeo
    • Employer une barre de fer comme levier
      dùng một thanh sắt làm đòn bẩy
    • L'émulation patriotique est un puissant levier
      (nghĩa bóng) thi đua yêu nướcmột đòn bẩy mạnh mẽ
  2. (cơ khí, cơ học) tay gạt, cần, tay
    • Levier de changement de vitesse
      tay sang số (ở ô )
    • Levier de mise en marche
      cần khởi động, tay gạt mở máy
    • Levier de changement de marche
      tay gạt đổi chiều hành trình
    • Levier d'arrêt
      tay gạt dừng máy
    • Levier de commande/levier de manoeuvre
      cần điều khiển, tay gạt điều khiển
    • Levier de direction
      cần điều chỉnh
    • Levier à coulisses
      tay gạtcon trượt