yellow ocher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất màu vàng đất son: "yellow ocher" là một loại bột màu tự nhiên có màu vàng nâu, được tạo thành từ limonit (một loại quặng sắt) trộn với đất sét và silica. Nó thường được sử dụng trong hội họa, trang trí và làm thuốc nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- (Người họa sĩ đã sử dụng màu vàng đất son để tạo ra tông màu ấm áp, tự nhiên trong bức tranh phong cảnh.)
- (Màu vàng đất son đã được sử dụng làm chất màu từ thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yellow ocher" trong bối cảnh hóa học: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một loại oxit sắt ngậm nước (Fe₂O₃·nH₂O) có màu vàng, thường được khai thác từ các mỏ đất son.
- In color chemistry, yellow ocher is classified as a natural inorganic pigment. (Trong hóa học màu sắc, màu vàng đất son được phân loại là chất màu vô cơ tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ocher (danh từ): đất son, một loại đất sét có màu tự nhiên (vàng, đỏ, nâu) dùng làm chất màu.
- The walls were painted with red ocher. (Những bức tường được sơn bằng đất son đỏ.)
- Yellow ochre (cách viết khác): cùng nghĩa với "yellow ocher", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
- Pigment vàng đất son: chất màu tự nhiên có màu vàng nâu.
- Limonite: quặng sắt màu vàng nâu, thành phần chính của yellow ocher.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yellow ocher".
Thành ngữ liên quan
- "To paint with a broad brush": vẽ bằng cọ rộng (nghĩa bóng: khái quát hóa), không liên quan trực tiếp đến yellow ocher nhưng dùng trong bối cảnh hội họa.
- The critic painted the entire school of art with a broad brush, ignoring individual styles. (Nhà phê bình đã khái quát hóa toàn bộ trường phái nghệ thuật, bỏ qua các phong cách riêng lẻ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan