yucca

/'jʌkə/
{{yuccas}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây ngọc giá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "yucca"

yucca
Un yucca pousse dans un jardin ensoleillé.