yucca

/'jʌkə/
Học thuật
Thân thiện
yucca

Un yucca pousse dans un jardin ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây ngọc giá: Một loại cây thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), nguồn gốc từ các vùng khô cằnchâu Mỹ. Cây thường thân gỗ, dài, cứng nhọn, thường mọc thành cụm. Hoa của cây yucca thường màu trắng hoặc kem, mọc thành chùm cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le yucca est une plante ornementale très résistante à la sécheresse. (Cây ngọc giámột loại cây cảnh rất chịu hạn.)
    • On trouve plusieurs espèces de yucca dans les jardins botaniques. (Người ta tìm thấy nhiều loài cây ngọc giá trong các vườn bách thảo.)
    • Les feuilles pointues du yucca peuvent être dangereuses. (Những chiếc nhọn của cây ngọc giá có thể gây nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yucca gloriosa": Một loài yucca phổ biến, thường được gọi là "Spanish Dagger" (dao găm Tây Ban Nha).

    • Le yucca gloriosa est souvent planté près des plages. (Cây ngọc giá gloriosa thường được trồng gần các bãi biển.)
  • "yucca filamentosa": Một loài yucca không thân hoặc thân ngắn, sợi dọc theo mép .

    • Le yucca filamentosa est apprécié pour ses fibres décoratives. (Cây ngọc giá filamentosa được đánh giá cao nhờ những sợi trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Yuca (danh từ giống cái): Một từ khác, chỉ cây sắn (cassava), một loại cây lương thực hoàn toàn khác. Cần phân biệt với "yucca".
    • La yuca est une source importante d'amidon. (Cây sắnmột nguồn tinh bột quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Palmier à baquettes: (tên gọi thông tục, ít dùng) chỉ cây yucca.
  • Arbre à baquettes: (tên gọi thông tục, ít dùng) chỉ cây yucca.
Thông tin thêm
  • Yucca thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoặc trong nhà hình dáng độc đáo khả năng chịu hạn tốt.
  • một số vùng, hoa quả của một số loài yucca có thể ăn được.
  • Cây mối quan hệ cộng sinh đặc biệt với một loài bướm đêm (yucca moth), loài bướm này thụ phấn độc quyền cho hoa yucca.
yucca

Un yucca pousse dans un jardin ensoleillé.

{{yuccas}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây ngọc giá

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "yucca"