yucca
/'jʌkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây ngọc giá: Một loại cây thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), có nguồn gốc từ các vùng khô cằn ở châu Mỹ. Cây thường có thân gỗ, lá dài, cứng và nhọn, thường mọc thành cụm. Hoa của cây yucca thường có màu trắng hoặc kem, mọc thành chùm cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le yucca est une plante ornementale très résistante à la sécheresse. (Cây ngọc giá là một loại cây cảnh rất chịu hạn.)
- On trouve plusieurs espèces de yucca dans les jardins botaniques. (Người ta tìm thấy nhiều loài cây ngọc giá trong các vườn bách thảo.)
- Les feuilles pointues du yucca peuvent être dangereuses. (Những chiếc lá nhọn của cây ngọc giá có thể gây nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yucca gloriosa": Một loài yucca phổ biến, thường được gọi là "Spanish Dagger" (dao găm Tây Ban Nha).
- Le yucca gloriosa est souvent planté près des plages. (Cây ngọc giá gloriosa thường được trồng gần các bãi biển.)
"yucca filamentosa": Một loài yucca không thân hoặc thân ngắn, có sợi tơ dọc theo mép lá.
- Le yucca filamentosa est apprécié pour ses fibres décoratives. (Cây ngọc giá filamentosa được đánh giá cao nhờ những sợi trang trí của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Yuca (danh từ giống cái): Một từ khác, chỉ cây sắn (cassava), một loại cây lương thực hoàn toàn khác. Cần phân biệt rõ với "yucca".
- La yuca est une source importante d'amidon. (Cây sắn là một nguồn tinh bột quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Palmier à baquettes: (tên gọi thông tục, ít dùng) chỉ cây yucca.
- Arbre à baquettes: (tên gọi thông tục, ít dùng) chỉ cây yucca.
Thông tin thêm
- Yucca thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoặc trong nhà vì hình dáng độc đáo và khả năng chịu hạn tốt.
- Ở một số vùng, hoa và quả của một số loài yucca có thể ăn được.
- Cây có mối quan hệ cộng sinh đặc biệt với một loài bướm đêm (yucca moth), loài bướm này thụ phấn độc quyền cho hoa yucca.
{{yuccas}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây ngọc giá