accu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Vật lý học, thân mật) Pin, ắc quy: Từ thân mật, viết tắt của "accumulateur", chỉ một thiết bị dùng để lưu trữ năng lượng điện, thường có thể sạc lại được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les accus de ma télécommande sont à plat. (Pin trong điều khiển từ xa của tôi hết rồi.)
- Cette voiture électrique a un accu très performant. (Chiếc xe điện này có một bộ pin rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "recharger ses accus" (nghĩa bóng): Phục hồi sức lực, nạp lại năng lượng (cho bản thân).
- Après cette semaine de travail intense, je vais à la campagne pour recharger mes accus. (Sau tuần làm việc căng thẳng này, tôi sẽ về nông thôn để phục hồi sức lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Accumulateur (danh từ giống đực): Từ đầy đủ, chính thức hơn, có cùng nghĩa là pin, ắc quy.
- L'accumulateur au plomb est une technologie ancienne. (Ắc quy chì là một công nghệ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Pile (danh từ giống cái): Pin (thường chỉ loại dùng một lần, không sạc lại được).
- Batterie (danh từ giống cái): Pin, bình điện (thường chỉ một bộ gồm nhiều cell pin kết hợp).
danh từ giống đực
- (vật lý học, thân mật) như accumulateur
- recharger ses accus (nghĩa bóng)phục hôì sức lực