accu

Học thuật
Thân thiện
accu

On recharge les accus de la voiture au garage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc, thân mật) Pin, ắc quy: Từ thân mật, viết tắt của "accumulateur", chỉ một thiết bị dùng để lưu trữ năng lượng điện, thường có thể sạc lại được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les accus de ma télécommande sont à plat. (Pin trong điều khiển từ xa của tôi hết rồi.)
    • Cette voiture électrique a un accu très performant. (Chiếc xe điện này có một bộ pin rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recharger ses accus" (nghĩa bóng): Phục hồi sức lực, nạp lại năng lượng (cho bản thân).
    • Après cette semaine de travail intense, je vais à la campagne pour recharger mes accus. (Sau tuần làm việc căng thẳng này, tôi sẽ về nông thôn để phục hồi sức lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Accumulateur (danh từ giống đực): Từ đầy đủ, chính thức hơn, cùng nghĩapin, ắc quy.
    • L'accumulateur au plomb est une technologie ancienne. (Ắc quy chìmột công nghệ .)
Từ đồng nghĩa
  • Pile (danh từ giống cái): Pin (thường chỉ loại dùng một lần, không sạc lại được).
  • Batterie (danh từ giống cái): Pin, bình điện (thường chỉ một bộ gồm nhiều cell pin kết hợp).
accu

On recharge les accus de la voiture au garage.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc, thân mật) như accumulateur
    • recharger ses accus (nghĩa bóng)
      phục hôì sức lực