yack

Học thuật
Thân thiện
yack

Un yack marche dans les montagnes enneigées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tây Tạng: "yack" là một loài động vật có vú lớn, thuộc họ trâu bò, sống chủ yếu ở vùng cao nguyên Tây Tạng Himalaya. Chúng bộ lông dày dài để chống chọi với khí hậu lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le yack est un animal essentiel pour les populations nomades. ( Tây Tạngmột loài động vật thiết yếu đối với các cộng đồng du mục.)
    • On utilise la laine du yack pour fabriquer des vêtements chauds. (Người ta sử dụng lông của Tây Tạng để làm quần áo ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viande de yack": thịt Tây Tạng.

    • La viande de yack est une source de protéines importante dans cette région. (Thịt Tây Tạngmột nguồn protein quan trọngvùng này.)
  • "Lait de yack": sữa Tây Tạng.

    • Le beurre de lait de yack est utilisé dans la cuisine traditionnelle. ( làm từ sữa Tây Tạng được dùng trong ẩm thực truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Yack sauvage (n.m): Tây Tạng hoang .

    • Le yack sauvage est plus grand que le yack domestique. ( Tây Tạng hoang to lớn hơn Tây Tạng đã được thuần hóa.)
  • Yack domestique (n.m): Tây Tạng đã được thuần hóa.

    • Les yacks domestiques sont utilisés pour le transport. ( Tây Tạng thuần hóa được sử dụng để vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Bœuf musqué (n.m): bò xạ hương (một loài động vật có vú khác sốngvùng Bắc Cực, cũng lông dày).
  • Bovidé des hauts plateaux (n.m): động vật thuộc họ trâu bò sốngcao nguyên (cách mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ động vật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "yack")

yack

Un yack marche dans les montagnes enneigées.

{{yack}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) Tây Tạng