yoga

/'jougə/ Cách viết khác : (yogism) /'jougizm/
Học thuật
Thân thiện
yoga

Une femme pratique le yoga dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Yoga, thuật du già: Một hệ thống các triết lý, nguyên tắc thực hành tâm linh, tinh thần thể chất nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, nhằm mục đích làm chủ tâm trí cơ thể, đạt được sự hợp nhất cân bằng.
    • Một buổi tập yoga: Chỉ một buổi thực hành các tư thế (asana), kỹ thuật thở (pranayama) thiền định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le yoga m'aide à me détendre. (Yoga giúp tôi thư giãn.)
    • Elle pratique le yoga tous les matins. ( ấy tập yoga mỗi sáng.)
    • Ce cours de yoga est très populaire. (Lớp học yoga này rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du yoga": tập yoga.

    • Il fait du yoga depuis cinq ans pour améliorer sa souplesse. (Anh ấy đã tập yoga được năm năm để cải thiện sự dẻo dai.)
  • "philosophie du yoga": triếtyoga.

    • La philosophie du yoga dépasse la simple pratique physique. (Triếtyoga vượt ra ngoài việc thực hành thể chất đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Yogique (adj): thuộc về yoga.

    • Une posture yogique. (Một tư thế yoga.)
  • Yogi (danh từ giống đực) / Yogini (danh từ giống cái): người chuyên tâm thực hành yoga.

    • Un yogi expérimenté. (Một hành giả yogakinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Discipline (nữ): kỷ luật, môn rèn luyện (trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Méditation (nữ): thiền định (một phần của yoga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'yoga' trong tiếng Pháp. Các hành động liên quan thường dùng với động từ như 'pratiquer', 'faire').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'yoga' trong tiếng Pháp.)

yoga

Une femme pratique le yoga dans un parc.

danh từ giống đực
  1. yoga, thuật du già

Từ có nhắc đến "yoga"