zakat

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Zakat: một trong năm trụ cột của Hồi giáo, chỉ việc bố thí, từ thiện bắt buộc như một hành động thờ phụng. Zakat được dành riêng cho người nghèo người khuyết tật, nhằm thanh lọc tài sản tâm hồn.
dụ sử dụng
  • (Trả zakat một nghĩa vụ tôn giáo cho tất cả người Hồi giáo đáp ứng ngưỡng tài sản.)
  • (Số zakat thu được được phân phối cho người nghèo người khuyết tật trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give zakat": thực hiện hành động bố thí zakat.
    • Every year, he gives zakat to help those in need. (Mỗi năm, anh ấy thực hiện zakat để giúp đỡ những người nhu cầu.)
  • "zakat al-fitr": một loại zakat đặc biệt được trả vào cuối tháng Ramadan.
    • Zakat al-fitr is given before the Eid prayer to purify the fast. (Zakat al-fitr được trả trước buổi cầu nguyện Eid để thanh lọc việc nhịn ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zakat (n): không biến thể, nhưng thường được viết hoa trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Sadaqah (n): từ thiện tự nguyện, khác với zakat không bắt buộc.
    • Sadaqah can be given at any time, unlike zakat. (Sadaqah có thể được cho bất kỳ lúc nào, không giống như zakat.)
Từ đồng nghĩa
  • Alms: bố thí, từ thiện (trong ngữ cảnh tổng quát).
  • Charity: từ thiện, hành động cho đi.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "zakat" đây danh từ tôn giáo chuyên biệt.
Thành ngữ liên quan
  • "the pillar of zakat": trụ cột zakat, nhấn mạnh tầm quan trọng của trong Hồi giáo.
    • The pillar of zakat ensures social justice in the Muslim community. (Trụ cột zakat đảm bảo công bằng xã hội trong cộng đồng Hồi giáo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan