skate

/skeit/
Học thuật
Thân thiện
skate

A child glides across the ice on a single skate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giày trượt băng: Một đôi giày lưỡi kim loại dài, mỏngdưới đế, dùng để trượt trên băng.
    • Giày trượt patin: Một đôi giày bánh xe (thường bốn bánh hoặc một hàng bánh) ở dưới đế, dùng để trượt trên mặt phẳng cứng.
    • Cá đuối: (trong ngữ cảnh động vật học) Một loại cá biển thân hình dẹt, vây ngực rộng như đôi cánh.
  2. Động từ:

    • Trượt băng: Di chuyển trên mặt băng bằng cách sử dụng giày trượt băng.
    • Trượt patin: Di chuyển trên một bề mặt cứng, nhẵn (như đường nhựa, sàn gỗ) bằng cách sử dụng giày trượt patin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She got a new pair of roller skates for her birthday. ( ấy nhận được một đôi giày trượt patin mới vào ngày sinh nhật.)
    • The skate is a type of cartilaginous fish. (Cá đuối một loại sụn.)
  • Động từ:

    • We used to skate on the frozen pond every winter. (Chúng tôi từng trượt băng trên cái ao đóng băng vào mỗi mùa đông.)
    • He learned to skate at the local rink. (Anh ấy học trượt patin ở sân trượt địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skate over/around something": (nghĩa bóng) Xử lý một vấn đề một cách hời hợt, nhanh chóng hoặc cố tình lảng tránh những điểm khó khăn, tế nhị.
    • The report just skates over the main causes of the problem. (Báo cáo chỉ đề cập sơ qua những nguyên nhân chính của vấn đề.)
Biến thể từ liên quan
  • Ice skate (n): Giày trượt băng.
  • Roller skate (n): Giày trượt patin (loại 4 bánh).
  • Inline skate (n): Giày trượt patin (loại bánh xe xếp thành một hàng dọc).
  • Skater (n): Người trượt băng/patin.
  • Skating (n): Môn thể thao trượt băng/patin.
  • Skateboard (n): Ván trượt. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt với "skate").
Từ đồng nghĩa
  • Glide: Lướt, trượt (một cách nhẹ nhàng).
  • Coast: Trượt đi (bằng đà, không cần nỗ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skate through (something): (nghĩa bóng) Vượt qua một việc đó một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
    • He skated through the exam without studying much. (Anh ta vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng không cần học nhiều.)
Thành ngữ liên quan
  • "Get/put one's skates on": (thông tục) Nhanh lên, khẩn trương lên.
    • We need to get our skates on or we'll miss the bus. (Chúng ta cần nhanh lên, không thì sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
  • "Skate on thin ice": Ở trong một tình huống nguy hiểm hoặc mạo hiểm, có thể gây ra rắc rối.
    • You're skating on thin ice by lying to your boss. (Anh đang rất mạo hiểm khi nói dối sếp của mình.)
skate

A child glides across the ice on a single skate.

danh từ
  1. (động vật học) đuổi
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người già ốm
  2. người bị khinh rẻ
danh từ
  1. lưỡi trượt (ở giày trượt băng)
động từ
  1. trượt băng

Idioms

  • to skate over (on) thin ice
    nói đến một vấn đề tế nhị

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "skate"