zapotec

zapotec

A Zapotec artisan weaves a colorful textile on a traditional loom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Zapotec: Một thành viên của một bộ tộc lớn ở Mesoamerica, sinh sốngmiền nam Mexico, nền văn minh của họ phát triển rực rỡ vào khoảng năm 300 đến 900.
    • Ngôn ngữ Zapotec: Ngôn ngữ của người Zapotec.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ngôn ngữ hoặc văn hóa Zapotec: Liên quan đến ngôn ngữ hoặc văn hóa của người Zapotec.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Zapotec are known for their advanced architecture. (Người Zapotec nổi tiếng với kiến trúc tiên tiến của họ.)
    • She is studying Zapotec to understand the ancient texts. ( ấy đang học tiếng Zapotec để hiểu các văn bản cổ.)
  • Tính từ:

    • The Zapotec civilization flourished in Oaxaca. (Nền văn minh Zapotec phát triển mạnh ở Oaxaca.)
    • He is an expert in Zapotec art. (Anh ấy chuyên gia về nghệ thuật Zapotec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zapotec culture": văn hóa Zapotec, bao gồm các phong tục, tín ngưỡng nghệ thuật của người Zapotec.

    • The museum has a collection of Zapotec culture artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hiện vật văn hóa Zapotec.)
  • "Zapotec language family": họ ngôn ngữ Zapotec, bao gồm nhiều phương ngữ khác nhau.

    • Linguists classify Zapotec as part of the Oto-Manguean language family. (Các nhà ngôn ngữ học xếp tiếng Zapotec vào họ ngôn ngữ Oto-Manguean.)
Biến thể từ gần giống
  • Zapotecan (tính từ): thuộc về người Zapotec hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Zapotecan ruins are a popular tourist attraction. (Các tàn tích Zapotecan một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Indigenous people: người bản địa (chỉ chung các nhóm dân tộc, nhưng "Zapotec" tên riêng).
  • Mesoamerican: thuộc về Mesoamerica (vùng văn hóa bao gồm người Zapotec).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "Zapotec" đây danh từ riêng tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Zapotec" đây từ chỉ dân tộc văn hóa cụ thể.