zapotec
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Zapotec: Một thành viên của một bộ tộc lớn ở Mesoamerica, sinh sống ở miền nam Mexico, nền văn minh của họ phát triển rực rỡ vào khoảng năm 300 đến 900.
- Ngôn ngữ Zapotec: Ngôn ngữ của người Zapotec.
Tính từ:
- Thuộc về ngôn ngữ hoặc văn hóa Zapotec: Liên quan đến ngôn ngữ hoặc văn hóa của người Zapotec.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Zapotec are known for their advanced architecture. (Người Zapotec nổi tiếng với kiến trúc tiên tiến của họ.)
- She is studying Zapotec to understand the ancient texts. (Cô ấy đang học tiếng Zapotec để hiểu các văn bản cổ.)
Tính từ:
- The Zapotec civilization flourished in Oaxaca. (Nền văn minh Zapotec phát triển mạnh ở Oaxaca.)
- He is an expert in Zapotec art. (Anh ấy là chuyên gia về nghệ thuật Zapotec.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zapotec culture": văn hóa Zapotec, bao gồm các phong tục, tín ngưỡng và nghệ thuật của người Zapotec.
- The museum has a collection of Zapotec culture artifacts. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật văn hóa Zapotec.)
"Zapotec language family": họ ngôn ngữ Zapotec, bao gồm nhiều phương ngữ khác nhau.
- Linguists classify Zapotec as part of the Oto-Manguean language family. (Các nhà ngôn ngữ học xếp tiếng Zapotec vào họ ngôn ngữ Oto-Manguean.)
Biến thể và từ gần giống
- Zapotecan (tính từ): thuộc về người Zapotec hoặc ngôn ngữ của họ.
- The Zapotecan ruins are a popular tourist attraction. (Các tàn tích Zapotecan là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Indigenous people: người bản địa (chỉ chung các nhóm dân tộc, nhưng "Zapotec" là tên riêng).
- Mesoamerican: thuộc về Mesoamerica (vùng văn hóa bao gồm người Zapotec).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "Zapotec" vì đây là danh từ riêng và tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Zapotec" vì đây là từ chỉ dân tộc và văn hóa cụ thể.