sabotage

/'sæbətɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
sabotage

The worker discovered the sabotage of the factory machinery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phá hoại ngầm, sự phá hoại chủ ý: Hành động cố ý làm hư hỏng, phá hủy tài sản, thiết bị hoặc cản trở hoạt động bình thường của một tổ chức, kế hoạch, thường một cách bí mật.
    • Hành động phá hoại: Chỉ một hoặc nhiều hành vi cụ thể nhằm mục đích phá hoại.
  2. Động từ:

    • Phá hoại, phá ngầm: Thực hiện hành động cố ý làm hư hại hoặc làm gián đoạn (một thứ đó) như máy móc, hệ thống, hoặc kế hoạch.
    • (Nghĩa bóng) Làm hỏng, phá huỷ: Hành động khiến cho một kế hoạch, thỏa thuận hoặc mối quan hệ thất bại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fire was an act of sabotage. (Vụ cháy một hành động phá hoại.)
    • The company accused a rival of industrial sabotage. (Công ty buộc tội một đối thủ cạnh tranh về hành vi phá hoại công nghiệp.)
  • Động từ:

    • Protesters sabotaged the railway line. (Những người biểu tình đã phá hoại đường ray xe lửa.)
    • He was accused of trying to sabotage the peace talks. (Anh ta bị buộc tội cố gắng phá hoại các cuộc đàm phán hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit sabotage": thực hiện hành vi phá hoại.

    • The agent was sent to commit sabotage behind enemy lines. (Điệp viên được cử đi thực hiện phá hoại sau phòng tuyến địch.)
  • "sabotage (something) from within": phá hoại (cái đó) từ bên trong.

    • The organization was weakened by members who sabotaged it from within. (Tổ chức bị suy yếu bởi những thành viên phá hoại từ bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Saboteur (n): kẻ phá hoại, người thực hiện hành vi phá hoại.
    • The saboteur was caught before he could damage the generator. (Kẻ phá hoại đã bị bắt trước khi có thể làm hư máy phát điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Vandalism (sự cố ý phá hoại tài sản), subversion (sự lật đổ, phá hoại ngầm), wrecking (sự phá hủy).
  • Động từ: Vandalize (phá hoại tài sản), undermine (làm suy yếu ngầm), disrupt (làm gián đoạn), wreck (phá hủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "sabotage" thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Self-sabotage: Tự phá hoại bản thân (hành động cố ý hoặcthức ngăn cản chính thành công hoặc mục tiêu của mình).
    • His constant procrastination is a form of self-sabotage. (Việc trì hoãn liên tục của anh ấy một dạng tự phá hoại bản thân.)
sabotage

The worker discovered the sabotage of the factory machinery.

danh từ
  1. sự phá ngầm, sự phá hoại
    • acts of sabotage
      những hành đông phá hoại
động từ
  1. phá ngầm, phá hoại
  2. (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ
    • to sabotage a scheme
      làm hỏng một kế hoạch

Từ chứa "sabotage"

Từ có nhắc đến "sabotage"