zeeman

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Zeeman họ của nhà vật lý học người Lan, Pieter Zeeman (1865–1943), nổi tiếng với nghiên cứu về ảnh hưởng của từ trường lên bức xạ ánh sáng. Ông đã chứng minh rằng ánh sáng được phát ra do chuyển động của các hạt mang điện trong nguyên tử. Công trình này đã mang về cho ông giải Nobel Vật năm 1902.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hiệu ứng Zeeman: Một hiện tượng vật trong đó các vạch quang phổ bị tách ra khi nguyên tử đặt trong từ trường. Đây khái niệm quan trọng trong quang phổ học học lượng tử.
    • Hiệu ứng Zeeman giúp các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của nguyên tử.
  • Kính hiển vi Zeeman: Một loại kính hiển vi đặc biệt sử dụng nguyên của hiệu ứng Zeeman để phân tích mẫu vật.
Biến thể từ gần giống
  • Zeeman (danh từ riêng): Chỉ nhà vật hoặc các khái niệm liên quan (hiệu ứng, kính hiển vi). Không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật Lan: Có thể dùng để chỉ Zeeman trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Người đoạt giải Nobel Vật 1902: Một cách mô tả khác về Zeeman.
Các cụm từ liên quan
  • Hiệu ứng Zeeman: Cụm từ chuyên ngành vật , thường được dùng trong sách giáo khoa nghiên cứu.
    • Hiệu ứng Zeeman một minh chứng cho lý thuyết lượng tử.
  • Tách vạch Zeeman: Quá trình các vạch quang phổ bị tách ra do từ trường.
    • Sự tách vạch Zeeman có thể quan sát được trong phòng thí nghiệm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "Zeeman". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zeeman"

zeeman
A student learns about the Zeeman effect in a physics textbook.