samoan

/sə'mouən/
tính từ
  1. (thuộc) Xa--a
danh từ
  1. người Xa--a
  2. tiếng Xa--a

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

samoan
A Samoan woman weaves a traditional mat.