semen

/'si:men/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh dịch: Chất lỏng đặc, màu trắng xám, được sản xuất bởi các cơ quan sinh dục nam, chứa tinh trùng các chất dinh dưỡng, được phóng ra khi xuất tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Semen contains sperm cells necessary for fertilization. (Tinh dịch chứa các tế bào tinh trùng cần thiết cho quá trình thụ tinh.)
    • The doctor analyzed the semen sample for the fertility test. (Bác sĩ đã phân tích mẫu tinh dịch cho xét nghiệm khả năng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ "semen" được sử dụng chính thức trong các ngữ cảnh y tế, khoa học pháp để chỉ chất dịch này.
    • Semen analysis is a common diagnostic procedure. (Phân tích tinh dịch một thủ tục chẩn đoán phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Seminal (tính từ): (1) Thuộc về tinh dịch hoặc tinh trùng. (2) (Nghĩa mở rộng) tính chất cơ bản, quan trọng, ảnh hưởng lớn.
    • The seminal vesicles are glands that contribute fluid to semen. (Túi tinh các tuyến đóng góp dịch vào tinh dịch.)
    • His work was seminal to the development of the theory. (Công trình của ông ấy tính chất nền tảng cho sự phát triển của lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Seminal fluid: Dịch tinh, tinh dịch (cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh thành phần chất lỏng).
  • Ejaculate (danh từ): Chất xuất tinh (nhấn mạnh vào hành động phóng ra).
Lưu ý sử dụng
  • "Semen" một thuật ngữ sinh học y tế chính thức. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường sử dụng các từ thay thế ít trang trọng hơn hoặc nói vòng.
  • Từ này thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh giáo dục giới tính, y tế, pháp y hoặc các cuộc thảo luận khoa học.
danh từ
  1. tinh dịch