zephaniah

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sách -phô-ni (trong Kinh Thánh Cựu Ước): "Zephaniah" tên của một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, chứa đựng những lời tiên tri của nhà tiên tri -phô-ni. Nội dung chính của sách này tập trung vào sự phán xét sắp đến của Đức Chúa Trời đối với tội nhân của Giu-đa.
    • Nhà tiên tri (người): "Zephaniah" cũng tên của một nhà tiên tri nhỏ của người -- sống vào cuối thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên. Ông tác giả của cuốn sách cùng tên trong Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Sách:

    • The book of Zephaniah warns about the day of the Lord. (Sách -phô-ni cảnh báo về ngày của Chúa.)
  • Nhà tiên tri:

    • Zephaniah prophesied during the reign of King Josiah. (Nhà tiên tri -phô-ni đã nói tiên tri dưới triều đại của Vua Giô-si-a.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the prophecy of Zephaniah": lời tiên tri của -phô-ni.

    • Scholars study the prophecy of Zephaniah to understand the historical context of Judah. (Các học giả nghiên cứu lời tiên tri của -phô-ni để hiểu bối cảnh lịch sử của Giu-đa.)
  • "Zephaniah's message": thông điệp của -phô-ni.

    • Zephaniah's message emphasizes repentance and humility before God. (Thông điệp của -phô-ni nhấn mạnh sự ăn năn khiêm nhường trước mặt Đức Chúa Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Zephaniah (danh từ riêng): không biến thể chính tả khác trong tiếng Anh.
  • Sophonias (tên Latin hóa): đôi khi được dùng trong các bản dịch Kinh Thánh cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Zephaniah" tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham chiếu đến "nhà tiên tri Cựu Ước" (Old Testament prophet) để mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Zephaniah".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zephaniah"

zephaniah
A student reads the Book of Zephaniah in a library.