savin
/'sævin/ Cách viết khác : (savine) /'sævin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bách xù bò: Một loại cây bụi thuộc họ bách xù (Juniperus), thường mọc sát đất hoặc bò lan, có lá màu xanh sẫm. Đây là tên gọi chung cho loài Juniperus sabina và các loài tương tự.
- Cây cối lá sẫm: (Tên gọi theo thực vật học) Chỉ loại cây bụi thường xanh với tán lá có màu xanh đậm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hillside was covered with patches of savin. (Sườn đồi được phủ bởi những mảng cây bách xù bò.)
- Savin is sometimes used in traditional medicine, but it can be toxic. (Cây savin đôi khi được dùng trong y học cổ truyền, nhưng nó có thể độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oil of savin": Tinh dầu savin, một loại tinh dầu được chiết xuất từ cây savin, từng được sử dụng trong y học nhưng nay ít phổ biến do độc tính.
- The use of oil of savin is now restricted due to its dangerous side effects. (Việc sử dụng tinh dầu savin hiện bị hạn chế do tác dụng phụ nguy hiểm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Savine (n): Cách viết biến thể khác của "savin".
- Juniper (n): Bách xù, tên gọi chung cho chi thực vật mà savin thuộc về.
- Creeping juniper (n): Bách xù bò, một tên gọi khác mô tả đặc tính sinh trưởng của savin.
Từ đồng nghĩa
- Juniper bush: Cây bụi bách xù.
- Dwarf juniper: Bách xù lùn.
danh từ
- (thực vật học) cây cối lá sẫm