savin

/'sævin/ Cách viết khác : (savine) /'sævin/
Học thuật
Thân thiện
savin

A gardener carefully prunes a low-growing savin in the rock garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bách : Một loại cây bụi thuộc họ bách (Juniperus), thường mọc sát đất hoặc lan, màu xanh sẫm. Đây tên gọi chung cho loài Juniperus sabina các loài tương tự.
    • Cây cối sẫm: (Tên gọi theo thực vật học) Chỉ loại cây bụi thường xanh với tán màu xanh đậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hillside was covered with patches of savin. (Sườn đồi được phủ bởi những mảng cây bách .)
    • Savin is sometimes used in traditional medicine, but it can be toxic. (Cây savin đôi khi được dùng trong y học cổ truyền, nhưng có thể độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oil of savin": Tinh dầu savin, một loại tinh dầu được chiết xuất từ cây savin, từng được sử dụng trong y học nhưng nay ít phổ biến do độc tính.
    • The use of oil of savin is now restricted due to its dangerous side effects. (Việc sử dụng tinh dầu savin hiện bị hạn chế do tác dụng phụ nguy hiểm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Savine (n): Cách viết biến thể khác của "savin".
  • Juniper (n): Bách , tên gọi chung cho chi thực vật savin thuộc về.
  • Creeping juniper (n): Bách , một tên gọi khác mô tả đặc tính sinh trưởng của savin.
Từ đồng nghĩa
  • Juniper bush: Cây bụi bách .
  • Dwarf juniper: Bách lùn.
savin

A gardener carefully prunes a low-growing savin in the rock garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cối sẫm