soulte

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền vào (cho đều nhau): Một khoản tiền được trả thêm để bù đắp sự chênh lệch về giá trị, nhằm đảm bảo sự công bằng trong một giao dịch trao đổi hoặc phân chia.
    • (Từ , nghĩa ) Sự trả nốt: Hành động thanh toán phần còn thiếu, phần nốt của một khoản tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans l'échange de leurs propriétés, il a payer une soulte à son frère. (Trong việc trao đổi tài sản, anh ấy đã phải trả một khoản tiền cho anh trai mình.)
    • La soulte était nécessaire pour équilibrer la valeur des lots dans le partage de l'héritage. (Khoản tiền cần thiết để cân bằng giá trị các phần trong việc phân chia tài sản thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verser une soulte": thanh toán một khoản tiền .

    • Le notaire a demandé au bénéficiaire du bien de plus grande valeur de verser une soulte aux autres héritiers. (Công chứng viên yêu cầu người nhận tài sản giá trị lớn hơn phải thanh toán một khoản tiền cho những người thừa kế khác.)
  • "Être tenu à une soulte": có nghĩa vụ phải trả tiền .

    • Selon le jugement, elle est tenue à une soulte envers ses cohéritiers. (Theo bản án, ấy có nghĩa vụ phải trả một khoản tiền cho những người đồng thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Compensation (n.f): sự bồi thường, đền bù (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng tiền).
  • Supplément (n.m): phần phụ thêm, tiền phụ trội.
  • Acompte (n.m): tiền đặt cọc, tiền trả trước (khác với "soulte" là khoản trả sau để cân bằng).
Từ đồng nghĩa
  • Indemnité de compensation: khoản tiền bồi thường để cân bằng.
  • Rappel (trong ngữ cảnh tài chính): khoản tiền phải trả thêm, khoản thu hồi.
Các cụm từ liên quan

(Từ "soulte" thường không đi kèm để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ. Các cách diễn đạt liên quan chủ yếu sử dụng động từ đi kèm như "verser", "payer", "devoir").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "soulte". Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong pháp lý, hành chính hoặc tài chính.)

danh từ giống cái
  1. tiền vào (cho đều nhau)
  2. (từ , nghĩa ) sự trả nốt

Từ có nhắc đến "soulte"