zoom

/zu:m/
danh từ
  1. tiếng kêu vu (của máy bay...)
  2. sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên
nội động từ
  1. kêu
  2. bay vọt lên (máy bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "zoom"

zoom
A small plane zooms across the clear blue sky.