zoom

/zu:m/
Học thuật
Thân thiện
zoom

A small plane zooms across the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu , tiếng rít: Âm thanh lớn, liên tục tần số cao, thường do một vật thể di chuyển rất nhanh tạo ra, như máy bay hoặc xe cộ.
    • Sự bay vọt lên, sự tăng vọt: Hành động di chuyển hoặc tăng lên rất nhanh chóng đột ngột.
  2. Nội động từ:

    • Di chuyển rất nhanh, lao vút đi: Di chuyển với tốc độ cực cao, thường kèm theo âm thanh.
    • Tăng vọt, tăng đột biến: Tăng lên một cách nhanh chóng mạnh mẽ (về giá cả, số lượng, mức độ).
    • Phát ra tiếng kêu : Tạo ra âm thanh lớn, rít lên khi di chuyển nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The zoom of the racing cars was deafening. (Tiếng của những chiếc xe đua thật chói tai.)
    • We saw a sudden zoom in prices last month. (Chúng tôi thấy một sự tăng vọt đột ngột về giá cả vào tháng trước.)
  • Nội động từ:

    • The motorbike zoomed past us. (Chiếc xe máy lao vút qua chúng tôi.)
    • Stock prices zoomed after the good news. (Giá cổ phiếu tăng vọt sau tin tốt.)
    • The jet zoomed across the sky. (Máy bay phản lực vút qua bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to zoom in" (cụm động từ): Phóng to, tập trung vào chi tiết (thường trong nhiếp ảnh, quay phim hoặc trên máy tính).

    • Zoom in on that picture so we can see the details. (Hãy phóng to bức ảnh đó để chúng ta có thể nhìn thấy chi tiết.)
  • "to zoom out" (cụm động từ): Thu nhỏ, nhìn ra toàn cảnh (đối lập với "zoom in").

    • Zoom out to get a view of the whole city. (Hãy thu nhỏ để cái nhìn toàn cảnh thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoom lens (n): Ống kính zoom (ống kính máy ảnh có thể thay đổi tiêu cự để phóng to hoặc thu nhỏ).
  • Zoom meeting (n): Cuộc họp qua Zoom (một nền tảng hội nghị trực tuyến, sử dụng tên thương hiệu làm từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Whir (tiếng ), roar (tiếng gầm).
  • Động từ (di chuyển nhanh): Speed (lao đi), zip (vút đi), whiz (vèo đi).
  • Động từ (tăng nhanh): Soar (tăng vọt), skyrocket (tăng vọt), surge (tăng mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zoom in on: Phóng to vào, tập trung chú ý vào (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • The report zooms in on the main causes of the problem. (Báo cáo tập trung vào các nguyên nhân chính của vấn đề.)
  • Zoom off: Phóng đi, lao đi (thường bằng xe).

    • He zoomed off on his new bicycle. (Cậu ấy phóng đi trên chiếc xe đạp mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "zoom" một mình theo nghĩa này.)

zoom

A small plane zooms across the clear blue sky.

danh từ
  1. tiếng kêu vu (của máy bay...)
  2. sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên
nội động từ
  1. kêu
  2. bay vọt lên (máy bay)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "zoom"