zoom
/zu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện ảnh) Ấn tượng zum: Hiệu ứng hình ảnh khi máy quay phim di chuyển nhanh về phía hoặc ra xa đối tượng, tạo cảm giác tiến gần hoặc lùi xa đột ngột.
- (Điện ảnh, nhiếp ảnh) Ống kính zum, ống kính tiêu cự thay đổi: Một loại ống kính có thể thay đổi tiêu cự, cho phép người dùng phóng to (zoom in) hoặc thu nhỏ (zoom out) hình ảnh mà không cần di chuyển máy ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le réalisateur a utilisé un zoom rapide pour créer un effet de surprise. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh zoom nhanh để tạo hiệu ứng bất ngờ.)
- Mon nouvel appareil photo est équipé d'un zoom puissant. (Máy ảnh mới của tôi được trang bị một ống kính zoom mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un zoom avant/arrière": Thực hiện thao tác phóng to/thu nhỏ (hình ảnh).
- Pour voir les détails, fais un zoom avant sur cette partie de la photo. (Để xem chi tiết, hãy phóng to phần này của bức ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoomer (động từ): Phóng to, thu nhỏ (hình ảnh) bằng ống kính hoặc phần mềm.
- Zoomez un peu pour que je voie mieux. (Hãy phóng to lên một chút để tôi nhìn rõ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Objectif à focale variable: Ống kính tiêu cự thay đổi (cách nói kỹ thuật hơn).
- Travelling optique: Cú máy quang học (một kỹ thuật điện ảnh tạo hiệu ứng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zoomer sur (quelque chose/quelqu'un):
- Nghĩa đen: Phóng to, hướng ống kính vào một vật/người cụ thể.
- Le photographe a zoomé sur le visage de l'actrice. (Nhiếp ảnh gia đã phóng to vào khuôn mặt của nữ diễn viên.)
- Nghĩa bóng: Tập trung vào, đi sâu vào (một vấn đề, chi tiết).
- Dans son analyse, il zoomera sur les causes économiques. (Trong bài phân tích của mình, anh ấy sẽ đi sâu vào các nguyên nhân kinh tế.)
danh từ giống đực
- (điện ảnh) ấn tượng zum
- (điện ảnh) ống kính zum, ống kính tiêu cự thay đổi