soar

/sɔ:/
danh từ
  1. (hàng không) sự bay vút lên
  2. tầm bay vút lên
nội động từ
  1. bay lên, bay cao, vút lên cao
    • to soar to the heights of science
      bay lên những đỉnh cao của khoa học
  2. bay liệng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "soar"

Từ có nhắc đến "soar"

soar
The eagle begins to soar above the mountain peaks.