zr

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Zirconi: "zr" ký hiệu hóa học của nguyên tố zirconi, một kim loại màu xám sáng, bền, tính chất giống titan. Nguyên tố này được sử dụng trong các phản ứng hạt nhân như một chất hấp thụ neutron. xuất hiện trong khoáng vật baddeleyit nhưng chủ yếu được chiết xuất từ zircon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zr is used in nuclear reactors as a neutron absorber. (Zr được sử dụng trong các phản ứng hạt nhân như một chất hấp thụ neutron.)
    • The element zr is obtained chiefly from zircon. (Nguyên tố zr chủ yếu được chiết xuất từ zircon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zr alloy": hợp kim zirconi.

    • Zirconium alloys (zr alloys) are corrosion-resistant and used in chemical processing. (Các hợp kim zirconi khả năng chống ăn mòn được sử dụng trong xử lý hóa chất.)
  • "zr oxide": oxit zirconi.

    • Zirconium oxide (zr oxide) is a ceramic material with high melting point. (Oxit zirconi một vật liệu gốm nhiệt độ nóng chảy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Zirconium (danh từ): zirconi, tên đầy đủ của nguyên tố.

    • Zirconium is a strong metallic element. (Zirconi một nguyên tố kim loại bền.)
  • Zircon (danh từ): zircon, khoáng vật chứa zirconi.

    • Zircon is a gemstone that contains zr. (Zircon một loại đá quý chứa zr.)
Từ đồng nghĩa
  • Zirconium: zirconi, tên hóa học đầy đủ.
  • Zr: ký hiệu hóa học viết tắt (thường dùng trong bảng tuần hoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "zr" đây ký hiệu hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "zr" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zr
A scientist holds a small sample of the metallic element zr.