sir

/sə:/
Học thuật
Thân thiện
sir

A student raises his hand and says, "Excuse me, sir, I have a question."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh: Một từ dùng để tôn xưng, thể hiện sự kính trọng khi nói chuyện với một người đàn ông, đặc biệt người lớn tuổi hơn, địa vị cao hơn hoặc trong các tình huống trang trọng.
    • Thưa thủ trưởng: Cách xưng hô trong quân đội, dùng để chỉ huy cấp trên.
    • Ngài, Đức: Một tước hiệu danh dự (tước Hiệp sĩ hoặc Nam tước) được phong bởi quân chủ Anh, đặt trước tên đầy đủ hoặc tên riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tôn xưng):
    • "Excuse me, sir, do you have the time?" (Xin lỗi, thưa ông, ông biết mấy giờ rồi không?)
    • "Yes, sir, I understand the order." (Vâng, thưa thủ trưởng, tôi hiểu mệnh lệnh.)
  • Danh từ (Tước hiệu):
    • Sir Elton John is a famous musician. (Ngài Elton John một nhạc nổi tiếng.)
    • The letter was addressed to Sir William. (Bức thư được gửi tới ngài William.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dear Sir or Madam": Kính gửi Ông/. Cụm từ thường dùng để bắt đầu một thư trang trọng khi không biết tên người nhận cụ thể.
    • The application began with "Dear Sir or Madam". (Đơn ứng tuyển bắt đầu bằng "Kính gửi Ông/".)
Biến thể từ gần giống
  • Madam: Thưa . Từ tôn xưng tương đương dành cho phụ nữ.
  • Mister (Mr.): Ông. Một danh xưng thông thường, ít trang trọng hơn "sir".
Từ đồng nghĩa
  • Gentleman: Quý ông (dùng để chỉ hoặc gọi một cách lịch sự).
  • Sir không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác khi một tước hiệu danh dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ "sir".

Thành ngữ liên quan
  • No sir!: Không, thưa ngài! (Cách nhấn mạnh sự từ chối hoặc phủ định một cách mạnh mẽ, trang trọng).
    • "Will you accept these terms?" "No sir, I will not!" ("Ngài chấp nhận các điều khoản này không?" "Không, thưa ngài, tôi không chấp nhận!")
sir

A student raises his hand and says, "Excuse me, sir, I have a question."

danh từ
  1. (tiếng tôn xưng) thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh; (quân sự) thưa thủ trưởng
  2. ngài, đức (đặt trước tên một công tước hay hầu tước, thường trước tên thánh)
    • Sir Walter Scolt; (thân) Sir Walter
      ngài Oan--Xcốt
ngoại động từ
  1. gọi bằng ông, gọi bằng ngài, gọi bằng tiên sinh
    • don't sir me
      xin đừng gọi tôi bằng ngài