zero
/'ziərou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số không (0): Chữ số hoặc giá trị đại diện cho không có đơn vị nào, điểm bắt đầu trên thang đo số.
- Điểm không, mức không: Điểm tham chiếu trung tính, chẳng hạn như nhiệt độ 0°C hoặc độ cao ngang mực nước biển.
- Trạng thái không có gì, con số không: Tình trạng hoàn toàn không tồn tại, không có giá trị hoặc không có kết quả.
Tính từ:
- Bằng không, không có: Mô tả một giá trị, số lượng hoặc mức độ là không.
- Không, không có gì: (Trong cách nói thông tục) Không có chút nào.
Động từ:
- Điều chỉnh về số không, chỉnh điểm ngắm: Điều chỉnh thiết bị (như súng, dụng cụ) để đặt điểm tham chiếu hoặc điểm ngắm chính xác về 0.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The temperature dropped to zero last night. (Nhiệt độ đã tụt xuống không độ đêm qua.)
- His contribution to the project was zero. (Đóng góp của anh ta cho dự án là con số không.)
- The pilot descended to zero altitude. (Phi công hạ xuống độ cao mức không.)
Tính từ:
- We are aiming for zero waste. (Chúng tôi đang hướng tới mục tiêu không rác thải.)
- He has zero interest in politics. (Anh ta có không một chút hứng thú nào với chính trị.)
Động từ:
- Before the experiment, you must zero the scale. (Trước thí nghiệm, bạn phải chỉnh về số không cho cái cân.)
- The sniper zeroed his rifle for a distance of 500 meters. (Tay bắn tỉa chỉnh điểm ngắm khẩu súng trường của mình cho khoảng cách 500 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Absolute zero: Độ không tuyệt đối (0 Kelvin, khoảng -273.15°C), nhiệt độ thấp nhất có thể về mặt lý thuyết.
- Ground zero: Điểm không (nguyên tử), tâm điểm của một vụ nổ; (nghĩa mở rộng) tâm điểm hoặc nơi bắt đầu của một sự kiện thảm khốc hoặc quan trọng.
- The site of the collapsed building became ground zero for the rescue operation. (Hiện trường tòa nhà sụp đổ trở thành tâm điểm của chiến dịch cứu hộ.)
- Zero tolerance: Chính sách không khoan nhượng, không dung thứ.
- The school has a zero tolerance policy for bullying. (Trường học có chính sách không khoan nhượng với nạn bắt nạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Zero-sum (tính từ): (Trong trò chơi hoặc tình huống) có tổng bằng không, lợi ích của bên này bằng tổn thất của bên kia.
- They view the negotiation as a zero-sum game. (Họ xem cuộc đàm phán như một trò chơi có tổng bằng không.)
- Zero in (cụm động từ): Tập trung vào, nhắm vào (sẽ được giải thích chi tiết bên dưới).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "không có gì"): nil, nothing, naught, zilch (thông tục).
- Tính từ: no, none, null.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zero in on (someone/something):
- Nhắm chính xác vào, tập trung vào (mục tiêu vật lý): The missile zeroed in on the target. (Tên lửa nhắm chính xác vào mục tiêu.)
- Tập trung sự chú ý vào: The investigation is zeroing in on the key suspect. (Cuộc điều tra đang tập trung vào nghi phạm chính.)
Thành ngữ liên quan
- From zero to hero: Từ một người vô danh/thất bại trở thành anh hùng/người thành công.
- His startup went from zero to hero in just two years. (Công ty khởi nghiệp của anh ấy đã đi từ con số không trở thành người hùng chỉ trong hai năm.)
- Below zero: Dưới không độ (thường chỉ nhiệt độ).
- Reduce to zero: Làm giảm đến mức bằng không, tiêu tan hoàn toàn.
- The mistake reduced our chances of winning to zero. (Sai lầm đã làm tiêu tan cơ hội chiến thắng của chúng tôi.)
danh từ
- (toán học); (vật lý) zêrô, số không
- absolute zerozêrô tuyệt đối
- ten degrees belows zeromười độ dưới độ không
- độ cao zêrô (máy bay)
- at zero levelsát mặt đất
- trạng thái không, trạng thái hết hoàn toàn, trạng thái hết sạch; điểm thấp nhất
- their hopes were reduced to zerohy vọng của chúng tiêu tan hết
Idioms
- zero hour(quân sự) giờ bắt đầu tấn công