zaire
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cộng hòa Zaire: Tên cũ của một quốc gia ở Trung Phi, nay là Cộng hòa Dân chủ Congo. Quốc gia này giành độc lập từ Bỉ vào năm 1960 và từng được gọi là Zaire từ năm 1971 đến 1997.
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Zaire: "zaire" là đơn vị tiền tệ chính thức của nước Cộng hòa Zaire (cũ), trước khi được thay thế bằng franc Congo vào năm 1997.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Zaire was a country in central Africa that existed from 1971 to 1997. (Zaire là một quốc gia ở Trung Phi tồn tại từ năm 1971 đến 1997.)
- The zaire was the currency used in Zaire before it became the Democratic Republic of the Congo. (Zaire là loại tiền tệ được sử dụng ở Zaire trước khi nước này trở thành Cộng hòa Dân chủ Congo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zaire" (tên quốc gia): Thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ chế độ Mobutu Sese Seko.
- Under the name Zaire, the country experienced a period of political instability and economic decline. (Dưới cái tên Zaire, quốc gia này đã trải qua một thời kỳ bất ổn chính trị và suy thoái kinh tế.)
- "Zaire" (đơn vị tiền tệ): Được chia thành 100 makuta (số ít: likuta).
- A single zaire was worth very little due to hyperinflation in the 1990s. (Một zaire có giá trị rất thấp do siêu lạm phát vào những năm 1990.)
Biến thể và từ gần giống
- Zairean (tính từ/danh từ): thuộc về Zaire hoặc người dân Zaire.
- The Zairean government was known for its corruption. (Chính phủ Zairean nổi tiếng về tham nhũng.)
- Zaïre (cách viết thay thế): Đôi khi được viết với dấu móc trên chữ "i" (Zaïre) trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Congo (tên hiện tại): Tên gọi hiện đại của quốc gia này, Cộng hòa Dân chủ Congo.
- Franc Congo (tiền tệ): Đơn vị tiền tệ thay thế zaire.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "zaire".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "zaire".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "zaire"