écharde

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mảnh vụn, mảnh gỗ nhỏ: Một mảnh vật liệu nhỏ, sắc (thườnggỗ, kim loại hoặc thủy tinh) đâm vào da, gây đau khó chịu.
    • Cái giằm: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai une écharde dans le doigt. (Tôi có một cái giằmtrong ngón tay.)
    • Il a enlevé l'écharde de bois avec une pince à épiler. (Anh ấy đã lấy mảnh gẽ ra bằng một cái nhíp.)
    • Fais attention à cette planche rugueuse, tu risques d'attraper une écharde. (Hãy cẩn thận với tấm ván thô ráp kia, con nguy bị giằm đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir une écharde dans le pied/la main": có một cái giằmchân/tay.

    • Le menuisier a souvent des échardes dans les mains. (Người thợ mộc thường xuyên giằm trong tay.)
  • "retirer une écharde": lấy một cái giằm ra.

    • L'infirmière a retiré l'écharde délicatement. (Y tá đã nhẹ nhàng lấy cái giằm ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Échardonnage (danh từ giống đực): Hành động loại bỏ các mảnh vụn, giằm (thường trong ngành chế biến gỗ).
  • Écharder (động từ): Làm sạch, loại bỏ các mảnh vụn, giằm.
Từ đồng nghĩa
  • Éclat: Mảnh vỡ, mảnh vụn (có thể dùng cho gỗ, đá, thủy tinh).
  • Fragment: Mảnh vỡ nhỏ.
  • Schelure (từ ít phổ biến hơn): Mảnh vỏ, mảnh vụn.
Thành ngữ liên quan
  • Être une écharde dans le pied de quelqu'un: Là cái gai trong mắt ai đó, là nguyên nhân gây phiền toái liên tục cho ai đó.
    • Ce problème financier est une écharde dans le pied du directeur. (Vấn đề tài chính nàycái gai trong mắt của vị giám đốc.)
danh từ giống cái
  1. cái giằm