écharde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mảnh vụn, mảnh gỗ nhỏ: Một mảnh vật liệu nhỏ, sắc (thường là gỗ, kim loại hoặc thủy tinh) đâm vào da, gây đau và khó chịu.
- Cái giằm: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai une écharde dans le doigt. (Tôi có một cái giằm ở trong ngón tay.)
- Il a enlevé l'écharde de bois avec une pince à épiler. (Anh ấy đã lấy mảnh gẽ ra bằng một cái nhíp.)
- Fais attention à cette planche rugueuse, tu risques d'attraper une écharde. (Hãy cẩn thận với tấm ván thô ráp kia, con có nguy cơ bị giằm đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir une écharde dans le pied/la main": có một cái giằm ở chân/tay.
- Le menuisier a souvent des échardes dans les mains. (Người thợ mộc thường xuyên có giằm trong tay.)
"retirer une écharde": lấy một cái giằm ra.
- L'infirmière a retiré l'écharde délicatement. (Y tá đã nhẹ nhàng lấy cái giằm ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Échardonnage (danh từ giống đực): Hành động loại bỏ các mảnh vụn, giằm (thường trong ngành chế biến gỗ).
- Écharder (động từ): Làm sạch, loại bỏ các mảnh vụn, giằm.
Từ đồng nghĩa
- Éclat: Mảnh vỡ, mảnh vụn (có thể dùng cho gỗ, đá, thủy tinh).
- Fragment: Mảnh vỡ nhỏ.
- Schelure (từ ít phổ biến hơn): Mảnh vỏ, mảnh vụn.
Thành ngữ liên quan
- Être une écharde dans le pied de quelqu'un: Là cái gai trong mắt ai đó, là nguyên nhân gây phiền toái liên tục cho ai đó.
- Ce problème financier est une écharde dans le pied du directeur. (Vấn đề tài chính này là cái gai trong mắt của vị giám đốc.)
danh từ giống cái
- cái giằm