accordé

Học thuật
Thân thiện
accordé

Un homme accordé attend sa fiancée devant l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Chồng chưa cưới (từ , ít dùng): Người đàn ông đã được hứa hôn hoặc đính ước để kết hôn với một người phụ nữ, nhưng chưa làm lễ cưới. Từ này ngày nay rất hiếm khi được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans ce roman du XIXe siècle, elle attendait son accordé avec impatience. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, ấy đã chờ đợi người chồng chưa cưới của mình một cách sốt ruột.)
    • Le mot "accordé" pour désigner un fiancé est tombé en désuétude. (Từ "accordé" để chỉ một chàng rể tương lai đã trở nên lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Son accordé": Người chồng chưa cưới của ấy/chị ấy.
    • Elle brodait un mouchoir pour son accordé. ( ấy thêu một chiếc khăn tay cho người chồng chưa cưới của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Accordée (danh từ giống cái): Vợ chưa cưới (từ ).
    • Il partit à la guerre en laissant son accordée au village. (Anh ta ra trận để lại người vợ chưa cưới của mìnhlàng.)
  • Fiancé (danh từ giống đực): Chồng chưa cưới, vị hôn phu (từ hiện đại phổ biến).
  • Fiancée (danh từ giống cái): Vợ chưa cưới, vị hôn thê (từ hiện đại phổ biến).
  • Futur (danh từ giống đực, trong ngữ cảnh này): Chồng tương lai.
  • Promis (danh từ giống đực, từ ): Người được hứa hôn.
Từ đồng nghĩa
  • Fiancé: vị hôn phu, chồng chưa cưới.
  • Futur époux: chồng tương lai.
  • Promis (): người được hứa hôn.
Lưu ý quan trọng
  • "Accordé" với nghĩa danh từ nàymột từ cổ (archaïque). Người học tiếng Pháp hiện đại có thể gặp từ này trong văn học cổ, sử liệu hoặc các bối cảnh lịch sử. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, từ "fiancé" được sử dụng phổ biến để chỉ cùng một khái niệm.
accordé

Un homme accordé attend sa fiancée devant l'église.

danh từ
  1. () chồng chưa cưới